Hotline 1: 0938.857.768

Hotline 2: 0938.089.368

Dịch vụ làm giấy phép môi trường

Xử lý nước thải tiếng Anh là gì? 349+ từ vựng tiếng anh kỹ thuật


1747 Lượt xem - Update nội dung: 25-07-2023 11:11

Đã kiểm duyệt nội dung

Xử lý nước thải là quá trình loại bỏ chất ô nhiễm ra khỏi nước thải như nước thải hộ gia đình, thương mại và cơ quan. Nó bao gồm các quá trình vật lý, hóa học, và sinh học để loại bỏ các chất ô nhiễm và sản xuất nước thải được xử lý an toàn với môi trường.

Xử lý nước thải tiếng Anh là gì?

1. Xử lý nước thải tiếng anh là gì?

Xử lý nước thải tiếng anh là wastewater treatment /ˈweɪˌstwɔtər ˈtritmənt/

Ví dụ:

  • Xử lý nước thải từ dệt nhuộm: Treatment of waste water from bleacheries.
  • Sơ đồ công nghệ Xử lý nước thải bệnh viện: Technology diagram of domestic wastewater treatment.
  • Tất cả các loại xử lý nước thải công nghiệp: All kinds of industrial wasterwater treatment.
  • Hệ thống xử lý nước thải: Domestic wastewater treatment system.

2. Từ vựng kỹ thuật về môi trường và nước thải (349+ từ tiếng anh)

STT

TỪ TIẾNG VIỆT

DỊCH SANG TIẾNG ANH

1

Mương hấp thụ xử lý nước từ bể tự hoại

Absorption field

2

(sự, quá trình) Hấp thụ/chất hấp thụ

Absorption/absorbent 

3

Lắng đọng axit 

Acid deposition

4

Mưa axit 

Acid rain

5

Vi khuẩn lên men tạo acid trong quá trình phân hủy kỵ khí chất hữu cơ

Acid-forming bacteria

6

Than hoạt tính 

Activated carbon 

7

Bùn hoạt tính 

Activated sludge 

8

Hồi lưu bùn hoạt tính

Activated sludge return 

9

Bùn hoạt tính thải bỏ

Activated sludge waste 

10

Độc tính cấp

Acute toxicity

11

(sự, quá trình) Hấp phụ/chất hấp phụ/chất bị hấp phụ

Adsorption/adsorbent/adsorbate

12

Xử lý bậc cao

Advanced treatment

13

Sục khí, thông khí [xử lý nước thải], làm thoáng [xử lý nước]

Aeration

14

Bể thông khí, bể làm thoáng, hiếu khí

Aeration tank

15

Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám

Aerobic attached growth treatment process 

16

Quá trình xử lý sinh học hiếu khí thể bám 

Aerobic attached-growth treatment process 

17

Quá trình xử lý sinh học hiếu khí thể lơ lửng 

Aerobic suspended-growth treatment process 

18

Sol khí - hệ phân tán lỏng và rắn trong môi trường khí.

Aerosol 

19

Máy nén không khí

Air compressors

20

Hệ thống xử lý nước thải

Waste water treatment system

21

Thiết bị phân phối khí

Air diffuser

22

Ô nhiễm không khí

Air pollution

23

Kiểm soát ô nhiễm không khí 

Air pollution control 

24

Chất lượng không khí

Air quality

25

Chỉ số chất lượng không khí

Air quality index

26

Quá trình đuổi khí (khỏi nước, nước thải) bằng cách sục không khí

Air stripping

27

Bơm (nước, nước thải) dùng khí

Airlift

28

Tảo

Algae

29

Nở hoa tảo, sự phát triển bùng nổ tảo

Algal bloom

30

(có tính) kiềm

Alkaline

31

Độ kiềm 

Alkalinity 

32

Phèn nhôm (nhôm sulfat)

Alum

33

Không khí xung quanh

Ambient air

34

Ammoni hóa (phân hủy nitơ hữu cơ thành ammoni bởi vi khuẩn)

Ammonification

35

Kỵ khí 

Anaerobic 

36

Phân hủy bùn kỵ khí

Anaerobic sludge digestion 

37

Nuôi trồng thuỷ sản 

Aquaculture 

38

(thuộc về) nước 

Aquatic 

39

Kênh dẫn nước 

Aqueduct 

40

Khả năng tự làm sạch (của vực nước)

Assimilative capacity

41

Bình phụ; thùng phụ

Auxiliaty tank 

42

Nước thải rửa ngược

Backwash wastewater

43

Thiết bị lọc túi vải, lọc tay áo [xử lý khí thải]

Bag house 

44

Song chắn rác 

Bar rack, bar screen

45

Bể, lưu vực [sông] 

Basin 

46

Vi khuẩn 

Baterium/bacteria

47

(thuộc về) đáy

Benthic

48

Nhu cầu oxy sinh hóa

Biochemical oxygen demand (BOD)

49

Đa dạng sinh học

Biodiversity 

50

Lọc sinh học

Biofiltration

51

Xử lý chất dinh dưỡng bằng phương pháp sinh học

Biological nutrient removal 

52

Nồi hơi

Boiler 

53

Clo hóa điểm tới hạn

Breakpoint chlorination

54

Cháy 

Burn 

55

Bình xả

Catch tank 

56

Bùn nén cơ khí

Centrifugal thickened sludge

57

Ly tâm

Centrifuge

58

Bình nạp

Charging tank 

59

(thuộc về) hoá học; chemicals: hóa chất 

Chemical 

60

Nhu cầu oxy hóa học

Chemical oxygen demand (COD)

61

Bể tiếp xúc clo

Chlorination contact chamber

62

Thiết bị lắng, bể lắng 

Clarifier

63

Làm trong, lắng 

Clarify

64

Bể lắng, bể thanh lọc

Clarifying tank 

65

(sự, quá trình) keo tụ/chất keo tụ

Coagulation/coagulant

66

Thu gom 

Collect

67

Bình góp, bình thu

Collecting tank 

68

Hạt keo

Colloids

69

Hệ thống cống kết hợp (thu gom chung nước thải và nước mưa)

Combined sewer

70

Đốt 

Combust

71

Thiết bị chắn kết hợp nghiền rác

Comminutor

72

Thiết bị nghiền nhỏ

Commutation 

73

Bình chứa nhiều ngăn, thùng nhiều ngăn

Compartmented tank 

74

Thành phần 

Composition

75

Ủ [chất thải rắn]

Composting 

76

Ngưng tụ 

Condensation 

77

Chất nhiễm bẩn

Contaminant

78

Sự nhiễm bẩn

Contamination

79

Kiểm soát 

Control 

80

Chuyển hoá 

Conversion 

81

Thiết bị xyclon [xử lý bụi]

Cyclone separator 

82

Khử/tách clo

Dechlorination 

83

Sự phân hủy

Decomposition

84

(sự, quá trình) khử nitrat

Denitrification

85

(sự, quá trình) loại oxy

Deoxygenation

86

Bể lắng bùn

Depositing tank 

87

Khử mặn, loại muối

Desalinization 

88

Bể tự hoại

Destritus tank 

89

Loại nước, làm khô 

Dewater 

90

(sự, quá trình) phân hủy 

Digestion

91

Bể nhúng (để xử lý)

Dip tank 

92

Thải bỏ, lưu lượng (dòng chảy)

Discharge 

93

Khử trùng/chất khử trùng 

Disinfection/disinfectant 

94

Thải bỏ 

Disposal 

95

Oxy hòa tan

Dissolved oxygen (DO)

96

Nước thải sinh hoạt 

Domestic wastewater

97

Thùng định lượng

Dosing tank 

98

Kênh dẫn nước, cống thoát nước 

Drainage

99

Cấp nước sinh hoạt

Drinking water supply 

100

Hệ sinh thái

Ecosystem

101

Tác động, ảnh hưởng 

Effect 

102

Dòng ra, đầu ra [hệ xử lý]

Effluent

103

Dẫn nước đã xử lý ra hồ

Effluent to lake 

104

Độ dẫn điện

Electrical conductivity

105

Thiết bị lọc bụi tĩnh điện 

Electrostatic precipitator 

106

Tháp nước, đài nước

Elevated tank 

107

Tách bỏ, loại trừ

Eliminate 

108

Bình dự trữ; bể dự trữ cấp cứu

Emergency tank 

109

Phát thải

Emission

110

Hệ số phát thải

Emission factor

111

Kỹ thuật 

Engineering (n)

112

Môi trường

Environment  

113

Đánh giá môi trường

Environmental assessment 

114

Sức khoẻ môi trường 

Environmental health 

115

Vệ sinh môi trường

Environmental hygiene/sanitation

116

Đánh giá tác động môi trường

Environmental impact assessment (EIA)

117

Bảo vệ môi trường

Environmental protection

118

Bay hơi

Evaporate/evaporation

119

Bùn dư

Excess sludge

120

Thùng xả, thùng thải; ống xả

Exhaust tank 

121

Bình giảm áp; thùng giảm áp

Expansion tank 

122

Túi lọc vải [xử lý bụi]  

Fabric filter

123

Tùy nghi (vi sinh vật có khả năng sinh trưởng cả trong điều kiện kỵ khí và hiếu khí)

Facultative

124

Mỡ

Fat / grease

125

Acid béo

Fatty acid

126

Thùng tiếp liệu; bình tiếp liệu

Feed tank 

127

Bể lọc, thiết bị lọc, giấy lọc 

Filter

128

Có thể lọc được [chất rắn]

Filterable

129

Nước đã lọc

Filtered water

130

Lọc 

Filtration 

131

Nước cấp cho bể lọc

Filtration supply water

132

Bể lắng cuối

Final sedimentation tank

133

Đốt [trực tiếp trên ngọn lửa]

Flaring 

134

Bình có phao, thùng có phao

Float tank 

135

Bông cặn

Floc

136

(sự, quá trình) tạo bông/chất tạo bông

Flocculation/flocculant

137

Tuyển nổi 

Flotation 

138

Chảy; lưu lượng

Flow

139

Điều hoà lưu lượng

Flow equalization

140

Bể nước chảy

Flowing water tank 

141

Lưu lượng [nước sông, nước thải]

Flowrate

142

Flo hóa

Fluoridation

143

Không khí sạch

Fresh air

144

Nước ngọt

Fresh water 

145

Thay thế nhiên liệu 

Fuel substitution 

146

Đường dẫn khí tới nồi đun

Gas line to boiler 

147

Khí hóa

Gasify/gasification

148

Bình góp, bể góp

Gathering tank 

149

Bình đong, thùng đong

Gauging tank 

150

Phát sinh

Generate/generation 

151

Tách bằng trọng lực 

Gravity separation 

152

Bùn nén trọng lực

Gravity thickened sludge

153

Thiết bị hớt dầu, mỡ

Grease skimmer

154

Nước xám - nước thải từ máy giặt, nhà tắm, bồn rửa

Greywater 

155

Hố lắng cát

Grit chamber

156

Lắng cặn

Grit settling 

157

Bể chứa xây kiểu ngầm

Ground reservoir : 

158

Nước dưới đất, nước ngầm 

Ground water

159

Sử dụng, xử lý

Handle/handling 

160

Độ cứng

Hardness

161

Chất thải nguy hại 

Hazardous waste 

162

Két nước có áp

Head tank 

163

Tổn thất áp lực

Headloss

164

Làm khô bằng nhiệt

Heat drying 

165

Gia nhiệt 

Heating

166

Thùng chứa, thùng gom

Holding tank 

167

Nước làm ẩm

Humidifying water

168

Mùn

Humus

169

Tải trọng thủy lực

Hydraulic loading rate

170

Thời gian lưu thủy lực

Hydraulic retention time (HRT)

171

Thủy điện 

Hydroelectric power 

172

Lớp không thấm, lớp chống thấm 

Impermeable layer 

173

Tách bằng sục khí 

Impingement separator 

174

Đốt, thiêu đốt 

Incineration 

175

Chỉ số

Index 

176

Chỉ thị 

Indicator 

177

Vệ sinh công nghiệp 

Industrial hygiene

178

An toàn công nghiệp 

Industrial safety 

179

Nước thải công nghiệp 

Industrial wastewater

180

Dòng vào, đầu vào [hệ xử lý] 

Inffluent 

181

Thấm, lọc 

Infiltration

182

Giếng phun 

Injection well 

183

Trao đổi ion 

Ion exchange 

184

Tách, cô lập

Isolation 

185

Bảo hộ lao động 

Labor protection 

186

Thải bỏ vào đất 

Land disposal 

187

Bãi chôn rác

Landfill 

188

Nước rỉ [bãi rác]

Leachate

189

Rò rỉ, thấm 

Leaching 

190

Hoá lỏng 

Liquefaction 

191

Nước chăn nuôi 

Livestock water

192

Tải lượng

Loading

193

Tải trọng

Loading rate

194

Dầu bôi trơn

Lube oil

195

Thiết bị tách bằng từ 

Magnetic saperator 

196

Nồng độ ô nhiễm tối đa 

Maximum contaminant level (MCL). 

197

Trao đổi chất

Metabolism

198

Trao đổi chất vi sinh vật

Microbial metabolism 

199

Vi sinh vật 

Microorganisms 

200

Bùn đã khuấy trộn

Mixed sludge

201

Chất thải rắn đô thị

Municipal solid waste (MSW)

202

Nước thải đô thị

Municipal wastewater

203

Nguồn phân tán, nguồn không điểm 

Non-point source (NPS) 

204

Thẩm thấu 

Osmosis 

205

Dòng ra 

Out let

206

Điểm thải 

Outfall

207

Dòng tràn

Over flow

208

(sự, quá trình) oxy hóa

Oxidation

209

Nhu cầu oxy 

Oxygen demand

210

Tháp phun có lớp đệm cố định 

Package-bed scrubber 

211

Kích thước hạt, cỡ hạt 

Particle size 

212

Hạt rắn 

Particulate 

213

Chất rắn, bụi 

Particulate matter, dust

214

Lưu lượng cực đại hay cực tiểu 

Peak flow 

215

Độ thấm 

Permeability

216

Các quá trình xử lý hóa lý

Physico-chemical treatment processes

217

Tháp rửa khí dùng đĩa 

Plate scrubber 

218

Sự nhiễm độc, chất độc 

Poison

219

Chất gây ô nhiễm, tác nhân gây ô nhiễm

Pollutant

220

Sự ô nhiễm

Pollution

221

Ngăn ngừa ô nhiễm

Pollution prevention 

222

Độ xốp 

Porosity

223

Nước uống 

Potable water 

224

Bể lắng; thùng lắng

Precipitation tank 

225

Kết tủa, sa lắng 

Precipitation 

226

Xử lý sơ bộ

Preliminary treatment 

227

Bảo quản 

Preservation 

228

Phân hủy cấp 1

Primary digestion 

229

Bể lắng sơ cấp

Primary sedimentation tank

230

Lắng cặn cấp 1

Primary settling 

231

Xử lý nước thải sơ cấp 

Primary wastewater treatment 

232

Thùng mồi nước, két mồi nước

Priming tank 

233

Cải tiến quá trình

Process modification 

234

Song chắn rác

Protective coarse bar screen 

235

Sức khoẻ cộng đồng

Public health 

236

Cấp nước công cộng 

Public supply

237

Sử dụng nước cấp công cộng 

Public water use

238

Máy bơm

Pump 

239

Rọ lọc ở đầu ống hút của bơm để ngăn rác

Pump strainer 

240

Trạm bơm

Pumping station 

241

Nhiệt phân 

Pyrolysis 

242

Thiết bị phân tích chất lượng

Quality analyzer

243

Kiểm tra chất lượng

Quality control

244

Cải thiện môi trường

Quality improvement

245

Quản lý chất lượng

Quality management

246

Lập kế hoạch chất lượng

Quality planning

247

Bể lọc nhanh

Rapid filter 

248

Bùn thô

Raw sludge

249

Thiết bị phản ứng , bể phản ứng

Reactor 

250

Dòng tuần hoàn

Recycle flow

251

Nước tận dụng lại

Recycled water

252

Bình cấp liệu; thùng cấp liệu

Regulating tank 

253

Buồng thải

Rejection tank 

254

Loại, tách, xử lý

Remove/removal 

255

Bể chứa nước sạch

Reservoir 

256

Chất thải rắn từ khu dân cư

Residential solidwaste 

257

Dòng/lưu lượng tuần hoàn

Return flow

258

Bùn tuần hoàn

Return sludge

259

Tái sử dụng 

Reuse 

260

Thẩm thấu ngược

Reverse osmosis (RO)

261

Đánh giá rủi ro

Risk assessment

262

Nước chảy tràn bề mặt 

Runoff 

263

Nước mặn 

Saline water

264

Lấy mẫu 

Sampling 

265

Thùng cát

Sand tank 

266

Bãi chôn lấp hợp vệ sinh 

Sanitary lanfill 

267

Chắn rác 

Screen   

268

Váng bọt

Scum

269

Phân hủy cấp 2

Secondary digestion 

270

Xử lý nước thải bậc 2 

Secondary wastewater treatment

271

Cặn lắng, trầm tích

Sediment 

272

Thùng lắng

Sediment tank 

273

(sự, quá trình) lắng

Sedimentation 

274

Bể lắng 

Sedimentation tank/settling tank  

275

Bình tự hàn kín

Self-sealing tank 

276

Bình tách, bình lắng

Separating tank 

277

Hố rác tự hoại; hố phân tự hoại

Septic tank 

278

Buồng lắng 

Settling chamber 

279

Nước cống

Sewage

280

Bể lắng nước thải

Sewage tank 

281

Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt 

Sewage treatment plant 

282

Sự thiếu hụt  

Shortage 

283

Đất bùn 

Silt 

284

Bể lắng mùn khoan

Slime tank 

285

Bùn hữu cơ (từ xử lý nước thải)

Sludge 

286

Tiêu hủy bùn

Sludge disposal 

287

Lọc ép và làm khô bùn

Sludge filter pressing and drying 

288

Khí bùn

Sludge gas 

289

Thùng vữa; thùng nước mùn; bể lắng mùn khoan

Slurry tank 

290

Sương khói

Smog 

291

Khói

Smoke 

292

Đóng rắn 

Solidification 

293

Chất tan 

Solute 

294

Dung dịch 

Solution 

295

Dung môi 

Solvent 

296

Phân loại 

Sorting 

297

Kiểm soát nguồn thải 

Source control 

298

Độ dẫn riêng 

Specific conductance

299

Tưới phun 

Spray irrigation

300

Nước tù đọng 

Stagnent water = standing water 

301

Lưu trữ 

Storage 

302

Thùng chứa rác 

Storage container 

303

Thùng chứa, thùng bảo quản, thùng trữ, bể trữ

Storage tank 

304

Cống dẫn nước bề mặt 

Storm sewer 

305

Dòng chảy 

Stream 

306

Bể chứa nước xà phòng

Suds tank 

307

Bể hứng; hố nước rác, bể phân

Sump tank 

308

Lớp chất lỏng bề mặt

Supernatant liquor

309

Hồi lưu chất lỏng bề mặt

Supernatant liquor return 

310

Bể cấp liệu; bể cung cấp

Supply tank 

311

Ứng suất bề mặt, sức căng bề mặt 

Surface tension

312

Nước mặt 

Surface water

313

Buồng điều áp

Surge tank 

314

Chất rắn lơ lửng 

Suspended solids

315

Buồng điều áp có máng thoát

Tailrace surge tank 

316

Nhiệt độ 

Temperature

317

Phân hủy nhiệt 

Thermal destruction 

318

Nhà máy nhiệt điện 

Thermoelectric power 

319

Nước ra khỏi thiết bị nén bùn

Thickener effluent

320

Làm đặc, tách nước 

Thickening 

321

Độc hại

Toxic/poisonous 

322

Khả năng vận chuyển nước (đối với nước ngầm) 

Transmissibility (ground water) 

323

Thoát hơi nước 

Transpiration 

324

Nước sau xử lý

Treated water

325

Trạm bơm nước sạch, trạm bơm cấp II

Treated water pumping station 

326

Xử lý 

Treatment 

327

Phương pháp xử lý 

Treatment method 

328

Nhà máy / trạm / xưởng xử lý

Treatment plant 

329

Hệ thống xử lý 

Treatment system

330

Lọc sinh học nhỏ giọt

Trickling filter 

331

Độ đục 

Turbidity 

332

2 giai đoạn phân hủy

Two stage digestion 

333

Bể chứa ngầm (dưới đất)

Underground storage tank

334

Chất thải rắn đô thị 

Urban solid waste 

335

Bình chân không; thùng chân không

Vacuum tank 

336

Thông gió 

Ventilation 

337

Tháp phun tốc độ cao

Venturi scrubber 

338

Xử lý nước thải

Waste water treatment 

339

Nhà máy xử lý nước thải

Waste water treatment plant 

340

Nước thải 

Wastewater 

341

Tầng chứa nước

Water bearing stratum (aquifer, aquafer) 

342

Chu trình nước 

Water cycle, hydrologic cycle

343

Ô nhiễm nước

Water pollution

344

Chỉ số chất lượng nước

Water quality index (WQI)

345

Chất lượng nước

Water quality 

346

Tài nguyên nước

Water resources

347

Thùng nước, bể nước, xitéc nước

Water tank 

348

Bể trữ nước

Water-storage tank 

349

Oxy hoá 

Wet oxidation 

350

Tháp rửa khí kiểu ướt 

Wet scrubber 

Hy vọng với những thông tin bên trên sẽ giúp bạn trả lời được câu hỏi: "xử lý nước thải tiếng anh là gì?". Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết, hẹn gặp bạn ở những chủ đề tiếp theo.

Công ty tư vấn môi trường uy tín năm 2024

Để Lại Câu Hỏi

Bài viết khác
(08:44 23-04-2024)
Ngành chế biến mủ cao su có thuộc nhóm ngành gây ô nhiễm môi trường và phải lập giấy phép môi trường không
(10:43 22-04-2024)
Nhà máy sản xuất xi măng có thuộc nhóm ngành phải thực hiện giấy phép môi trường hay không? Để giúp doanh nghiệp ...
(10:19 20-04-2024)
Hệ thống xử lý nước thải có lưu lượng > 30m3 ngày đêm, ngoài việc thực hiện các quy định về quản lý nước ...
(14:30 19-04-2024)
Quan trắc môi trường lao động theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP nhằm đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động về hoạt động ...
(08:29 16-04-2024)
Cuộc khủng hoảng nước trên thế giới là một trong những vấn đề cấp bách nhất trong thời đại của chúng ta, với ...
(15:25 15-04-2024)
Những câu hỏi, thắc mắc về các thủ tục hồ sơ môi trường pháp lý của doanh nghiệp? Hồ sơ môi trường là yêu cầu ...
TÌM KIẾM
Yêu cầu tư vấn
QUÉT MÃ ZALO OA
QR Code Zalo OA Môi trường Hợp Nhất
Về đầu trang
Hotline 0938.857.768