Xử lý nước thải cảng cá tại Quảng Nam
Công ty Hợp Nhất là nhà thầu tư vấn, thiết kế, thi công và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải cảng cá tại huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam
Xem chi tiết →
Công ty Hợp Nhất là nhà thầu tư vấn, thiết kế, thi công và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải cảng cá tại huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam
Xem chi tiết →
Công ty Hợp Nhất là nhà thầu tư vấn, thiết kế, thi công và xây dựng hệ thống xử lý nước thải khu làng nghề chế biến thủy sản tại huyện Tuy Phong, tỉnh...
Xem chi tiết →
Dự án cung cấp các trang thiết bị, thiết kế - thi công xây dựng hệ thống xử lý nước thải tại Khu dịch vụ thương mại thủy sản hậu cần nghề cá cảng cá T...
Xem chi tiết →
Dự án thiết kế, lắp đặt - xây mới và vận hành hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản công suất 400 m3/ngày đêm. Nước sau xử lý yêu cầu đạt quy...
Xem chi tiết →
Dự án xử lý nước thải chế biến Thủy Sản Cảng Cá Tam Quang mà Công ty CPXD & Công Nghệ Môi Trường đã triển khai thành công và đáp ứng tiêu chuẩn xả thả...
Xem chi tiết →Nước thải ngành thủy sản thường chứa hàm lượng chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, protein và các hợp chất dinh dưỡng phát sinh từ quá trình sơ chế, chế biến và vệ sinh nhà xưởng. Mỗi dự án xử lý nước thải thủy sản cần được khảo sát thực tế do đặc tính nguồn thải thay đổi theo nguyên liệu, công suất và chế độ sản xuất. Qua đó, công nghệ được lựa chọn phù hợp để kiểm soát ô nhiễm và đảm bảo yêu cầu nước đầu ra.
Nước thải ngành thủy sản phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau trong quá trình tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến và vệ sinh nhà xưởng. Thành phần nước thải phụ thuộc vào nguyên liệu, phương pháp chế biến, quy mô sản xuất và chế độ vệ sinh của từng nhà máy. Vì vậy, cần đánh giá nguồn phát sinh, thành phần ô nhiễm và mức độ biến động trước khi lựa chọn phương án xử lý.
Trong giai đoạn tiếp nhận, nguyên liệu thủy sản thường được rửa để loại bỏ bùn đất, tạp chất và dịch bám trên bề mặt. Ở công đoạn sơ chế, nước thải phát sinh từ hoạt động rửa, cắt, làm sạch, phân loại và loại bỏ phần nguyên liệu không sử dụng. Dòng thải có thể chứa máu, vảy, da, mô thịt, chất béo và vụn nguyên liệu. Nếu không được tách bỏ từ đầu, các chất rắn này có thể làm tăng tải cho các công trình xử lý phía sau.
Nước thải tại khu vực chế biến có thành phần thay đổi theo loại sản phẩm cũng như quy trình công nghệ của từng nhà máy. Các công đoạn rửa, xử lý nguyên liệu và vệ sinh sản xuất có thể phát sinh nước thải chứa hàm lượng chất hữu cơ cao. Tùy loại hình chế biến, dòng thải còn có thể chứa dầu mỡ, protein hòa tan và các hợp chất từ nguyên liệu, phụ gia.
Hoạt động vệ sinh thiết bị, băng chuyền, khu vực sản xuất và sàn nhà thường tạo ra lượng nước thải đáng kể vào cuối ca hoặc sau từng chu kỳ chế biến. Dòng nước này có thể cuốn theo cặn hữu cơ, dầu mỡ, vụn nguyên liệu cùng hóa chất vệ sinh còn sót lại trên bề mặt thiết bị. Do nước vệ sinh thường phát sinh tập trung trong một khoảng thời gian ngắn, hệ thống xử lý cần có khả năng tiếp nhận sự thay đổi đột ngột về lưu lượng cũng như nồng độ ô nhiễm.
Một trong những đặc điểm điển hình của nước thải thủy sản là sự hiện diện của protein, máu, mô thịt, chất béo và các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy. Bên cạnh đó, vụn nguyên liệu cùng các chất rắn lơ lửng có thể làm tăng tải lượng ô nhiễm đưa vào hệ thống. Nếu không được xử lý từ đầu, các thành phần này có thể gây tắc nghẽn, tăng lượng bùn phát sinh và làm quá tải công trình sinh học.
Lưu lượng nước thải của nhà máy thủy sản thường biến động theo sản lượng, thời gian tiếp nhận nguyên liệu, số ca làm việc và lịch vệ sinh nhà xưởng. Một số cơ sở có tính mùa vụ nên lưu lượng và tải lượng ô nhiễm có thể thay đổi theo từng thời điểm. Do đó, cần tính đến lưu lượng trung bình, cao điểm và khả năng mở rộng để xác định dung tích điều hòa và quy mô hệ thống phù hợp.
Nước thải thủy sản cần được lấy mẫu và phân tích trong điều kiện sản xuất đại diện để xác định chính xác các thông số cần xử lý.Mỗi thông số phản ánh một đặc tính ô nhiễm riêng, là cơ sở để đánh giá nguồn thải, lựa chọn công nghệ và xác định quy mô hệ thống xử lý. Một số chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:
Công nghệ xử lý nước thải thủy sản cần được lựa chọn dựa trên đặc tính nguồn thải, tải lượng ô nhiễm, công suất, mặt bằng và yêu cầu nước đầu ra. Tùy thực tế, hệ thống có thể kết hợp các công đoạn tiền xử lý, hóa lý và sinh học để xử lý hiệu quả chất rắn, dầu mỡ, chất hữu cơ cùng các hợp chất dinh dưỡng.
DAF là công nghệ tuyển nổi khí hòa tan thường được xem xét khi nước thải thủy sản chứa nhiều chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, máu, protein kết tụ hoặc các hạt cặn có khả năng lắng kém. Hệ thống tạo các bọt khí nhỏ bám vào chất rắn và đưa chúng nổi lên bề mặt để thu gom.
Trong thực tế, DAF có thể đảm nhận các vai trò:
Khi các hạt ô nhiễm có kích thước nhỏ hoặc khó tách, DAF có thể kết hợp với keo tụ, tạo bông để nâng cao khả năng tuyển nổi. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất và liều lượng phù hợp cần được xác định dựa trên đặc tính nước thải thực tế, thay vì áp dụng một công thức cố định cho tất cả nhà máy thủy sản.
UASB là công nghệ sinh học kỵ khí có thể được cân nhắc khi nước thải sau tiền xử lý vẫn có tải lượng chất hữu cơ cao và tương đối ổn định. Trong bể UASB, vi sinh vật kỵ khí phân hủy một phần chất hữu cơ mà không cần cấp khí như quá trình xử lý hiếu khí.
Khi được lựa chọn đúng điều kiện, UASB có thể:
Tuy nhiên, UASB không phải là công đoạn bắt buộc của mọi hệ thống xử lý nước thải thủy sản. Đơn vị thiết kế cần đánh giá tải lượng hữu cơ, pH, nhiệt độ, mức độ biến động của nước thải cùng khả năng duy trì hệ vi sinh trước khi lựa chọn công nghệ này.
MBBR sử dụng các giá thể chuyển động trong bể sinh học để tạo bề mặt cho vi sinh vật bám dính và phát triển. Nhờ tăng lượng sinh khối trong cùng một thể tích bể, công nghệ này có thể hỗ trợ xử lý chất hữu cơ và tham gia quá trình chuyển hóa nitơ khi hệ thống được thiết kế phù hợp.
MBBR thường được xem xét trong các trường hợp:
Đối với nước thải thủy sản, công đoạn tách rác, TSS và dầu mỡ trước MBBR vẫn cần được chú trọng. Nếu lượng cặn và chất béo đi vào bể quá lớn, chúng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của giá thể và hệ vi sinh bám dính.
SBR là công nghệ bùn hoạt tính vận hành theo chu kỳ, trong đó các quá trình tiếp nhận nước, phản ứng sinh học, lắng và rút nước được thực hiện theo từng giai đoạn trong cùng một bể. Cách bố trí này có thể giúp giảm số lượng công trình riêng biệt so với một số hệ thống sinh học truyền thống.
SBR có thể được cân nhắc khi:
Đối với nhà máy thủy sản hoạt động liên tục, đơn vị thiết kế cần tính toán kỹ số bể, dung tích dự phòng và thời gian của từng chu kỳ. Nếu việc tiếp nhận nước thải không được phối hợp phù hợp, quá trình vận hành SBR có thể trở nên phức tạp.
AAO kết hợp ba vùng kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí để xử lý chất hữu cơ đồng thời hỗ trợ chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ và photpho. Công nghệ này thường được xem xét khi yêu cầu chất lượng nước đầu ra không chỉ tập trung vào BOD, COD mà còn cần kiểm soát các chất dinh dưỡng.
Trong hệ thống xử lý nước thải thủy sản, AAO có thể được sử dụng khi cần:
Hiệu quả của AAO phụ thuộc vào tải lượng hữu cơ, tải lượng nitơ và photpho, lượng oxy hòa tan, dòng tuần hoàn cùng thời gian lưu tại từng vùng. Do nước thải thủy sản có thể biến động theo nguyên liệu và sản lượng, các thông số này cần được tính toán theo dữ liệu khảo sát của từng nhà máy.
MBR kết hợp quá trình xử lý sinh học với màng lọc để tách sinh khối khỏi nước sau xử lý. Thay vì sử dụng bể lắng để tách bùn như hệ thống bùn hoạt tính thông thường, MBR sử dụng màng nhằm giữ lại sinh khối và phần lớn chất rắn lơ lửng trong hệ thống.
MBR thường được xem xét khi dự án có một hoặc nhiều điều kiện sau:
Đối với nước thải thủy sản, tiền xử lý trước MBR có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Dầu mỡ, cặn hữu cơ và vụn nguyên liệu cần được kiểm soát tốt để hạn chế bám bẩn màng, tăng tần suất vệ sinh và ảnh hưởng đến khả năng vận hành lâu dài.
Đối với một dự án xử lý nước thải ngành thủy sản, hiệu quả của giải pháp phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa công nghệ và điều kiện thực tế tại nhà máy. Công ty Môi trường Hợp Nhất khảo sát nguồn thải, đánh giá công suất, mặt bằng và yêu cầu đầu ra để xây dựng phương án phù hợp với thực tế vận hành. Dịch vụ được triển khai xuyên suốt từ tư vấn đến vận hành, đảm bảo các hạng mục kỹ thuật liên kết chặt chẽ.
Xử lý nước thải ngành thủy sản cần được triển khai trên cơ sở đánh giá đầy đủ nguồn phát sinh, tải lượng ô nhiễm, công suất, mặt bằng và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý. Các công nghệ như DAF, UASB, MBBR, SBR, AAO hoặc MBR chỉ phát huy hiệu quả khi được lựa chọn đúng vai trò và kết hợp phù hợp với điều kiện vận hành thực tế của từng nhà máy.
Hợp Nhất cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế, thi công và vận hành hệ thống xử lý nước thải ngành thủy sản theo điều kiện thực tế của từng nhà máy. Quý Doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn vui lòng liên hệ Hotline: 0938.857.768 để được hỗ trợ nhanh chóng.
Anh/Chị cần hỏi đáp nhanh >> BẤM VÀO NÚT GỌI BÊN DƯỚI << để gặp tư vấn

Hoặc điền Form liên hệ để Chuyên viên tư vấn Môi trường Hợp Nhất liên hệ lại hỗ trợ.
