Một số phương pháp xử lý nước thải bể bơi

Lưu Chia sẻ

Mặc dù nước thải bể bơi có lưu lượng không lớn, nhưng chứa nhiều hóa chất khử trùng, chất tẩy rửa và cặn bẩn từ người bơi, có thể gây ô nhiễm nếu xả trực tiếp ra môi trường. Do đó, việc xử lý nước thải bể bơi là rất cần thiết để loại bỏ clo dư, cặn lơ lửng và các tạp chất, góp phần bảo vệ môi trường và giúp cơ sở vận hành bền vững, chuyên nghiệp hơn.

Xử lý nước thải bể bơi

Nội dung bài viết:

1. Nguồn phát sinh và đặc điểm của nước thải bể bơi

Nước thải bể bơi là loại nước thải đặc thù, phát sinh chủ yếu từ hoạt động thay nước định kỳ, rửa ngược thiết bị lọc và nước tràn ra trong quá trình sử dụng. Mặc dù lưu lượng không lớn, nhưng nước thải bể bơi lại chứa nhiều hóa chất khử trùng, chất tẩy rửa và tạp chất hữu cơ từ cơ thể người bơi. Do đó, việc tìm hiểu nguồn phát sinh cũng như đặc điểm, tính chất của nước thải bể bơi là bước quan trọng nhằm lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Nguồn phát sinh nước thải bể bơi

Nguồn phát sinh nước thải bể bơi: 

  • Nước xả rửa bể lọc: Là nguồn phát sinh chính của nước thải bể bơi. Xuất hiện khi rửa ngược cát lọc để loại bỏ cặn bẩn, rêu, bụi, tóc và các tạp chất tích tụ trong hệ thống lọc tuần hoàn. Chứa nhiều cặn lơ lửng (SS), clo dư, chất hữu cơ và hóa chất keo tụ.
  • Nước vệ sinh bề mặt bể và khu vực xung quanh: Phát sinh khi vệ sinh sàn, tường bể, đường tràn, phòng tắm, khu vực thay đồ. Có chứa xà phòng, chất tẩy rửa, dầu mỡ, mỹ phẩm, kem chống nắng, tóc, bụi bẩn. Đôi khi có hóa chất tẩy rửa mạnh dùng để làm sạch bề mặt gạch hoặc inox.
  • Nước thay bể định kỳ: Được xả bỏ khi thay mới toàn bộ hoặc một phần nước trong bể (thường 1–2 lần/tháng tùy quy định) chứa clo dư, muối, hóa chất điều chỉnh pH, chất hữu cơ và vi sinh vật tích tụ theo thời gian.
  • Nước rửa, xúc rửa thiết bị và đường ống: Xuất hiện khi bảo dưỡng hệ thống lọc, bơm, ống dẫn, hoặc bình chứa hóa chất, có thể chứa hóa chất đậm đặc như clo, axit HCl, NaOH, PAC, phèn nhôm…
  • Nước mưa chảy tràn (nếu bể ngoài trời): Khi mưa, nước tràn từ bề mặt sàn, khu vực xung quanh bể, mái che vào hệ thống thoát thường mang theo bụi, cát, lá cây, phân chim, đất, rác nhỏ, góp phần làm tăng độ đục và hàm lượng SS trong nước thải.

Nguồn phát sinh nước thải bể bơi

1.2. Đặc điểm, tính chất nước thải bể bơi   

Trong thành phần nước thải bể bơi thường có chứa các chất như sau:

  • Hóa chất khử trùng và oxy hóa: Clo dư (Cl₂), Hypochlorite (NaOCl, Ca(OCl)₂), Chloramine, có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh và ảnh hưởng đến môi trường nước nếu không xử lý.
  • Chất rắn lơ lửng (SS): Gồm cát, bụi, tóc, tế bào da chết, cặn bẩn từ người bơi và môi trường.
  • Chất hữu cơ (BOD, COD): Có nguồn gốc từ mồ hôi, mỹ phẩm, dầu dưỡng, kem chống nắng, nước tiểu, và bụi bẩn. Hàm lượng thường thấp đến trung bình, khoảng 20–100 mg/L COD.
  • Chất tẩy rửa và hóa chất phụ gia: Có thể có xút (NaOH), axit HCl, PAC, phèn nhôm, dùng trong điều chỉnh pH và keo tụ.
  • Vi sinh vật: Thường ít do đã có clo khử trùng, nhưng có thể tồn tại vi khuẩn chịu clo hoặc ký sinh trùng nếu khử trùng không đủ.
  • Dầu mỡ: Xuất phát từ kem chống nắng, dầu dưỡng da, mỹ phẩm – tạo màng nổi trên bề mặt nước.
  • Kim loại nặng (ít gặp): Có thể xuất hiện nếu thiết bị, đường ống kim loại bị ăn mòn, ví dụ: đồng, kẽm, sắt.
  • Nồng độ pH: Thông thường dao động trong khoảng 7,0 – 8,0.
  • Độ cứng (CaCO₃): Nằm trong khoảng 150 – 400 mg/L CaCO₃
  • Axit Cyanuric: Có nồng độ 20 – 100 mg/L, tùy loại hóa chất clo ổn định được sử dụng

2. Một số phương pháp xử lý nước thải bể bơi

Để xử lý nước thải bể bơi, có nhiều phương pháp, bao gồm:

Phương pháp xử lý nước thải bể bơi

  • Phương pháp trung hòa pH: Dùng hóa chất H₂SO₄, HCl (nếu pH cao) hoặc NaOH, Ca(OH)₂ (nếu pH thấp) để điều chỉnh pH nước về khoảng 6,5 - 8,5 đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi qua các công đoạn xử lý tiếp theo.
  • Khử Clo dư: Dùng các chất khử như Na₂S₂O₃ (natri thiosunfat), NaHSO₃ (natri bisunfit) hoặc than hoạt tính để loại bỏ clo dư.
  • Giúp tránh ảnh hưởng đến vi sinh vật và thiết bị trong các bước xử lý kế tiếp.
  • Lắng - Lọc cơ học: Sử dụng bể lắng hoặc thiết bị lọc cát, than hoạt tính, cartridge filter để loại bỏ cặn lơ lửng, bụi bẩn, tóc, tế bào da, rong rêu... là công đoạn xử lý sơ bộ giúp giảm tải cho hệ thống phía sau.
  • Hấp phụ bằng than hoạt tính: Dùng than hoạt tính dạng hạt (GAC) để hấp phụ các chất hữu cơ, dư lượng hóa chất khử trùng và mùi trong nước, giúp cải thiện chất lượng nước, giảm COD, TOC.
  •  Xử lý sinh học (hiếm khi áp dụng)
  • Đôi khi được sử dụng khi nước thải bể bơi được hòa lẫn với nước thải sinh hoạt.
  • Áp dụng các công nghệ như Aerotank, MBBR, SBR,... để xử lý BOD, COD hữu cơ.
  • Khử trùng: Sau khi xử lý đạt tiêu chuẩn, nước có thể được khử trùng bằng UV hoặc Cl₂ trước khi tái sử dụng (tưới cây, rửa sân) hoặc xả ra môi trường.

Tùy quy mô bể bơi và mục đích xả thải hoặc tái sử dụng, hệ thống xử lý có thể thiết kế theo chuỗi: Trung hòa pH > Khử Clo > Lắng - Lọc - Hấp phụ than hoạt tính - Khử trùng 

Trên đây là một số thông tin về việc xử lý nước thải bể bơi. Nếu Quý Khách có bất kỳ thắc mắc hoặc có nhu cầu nào liên quan đến dịch vụ xử lý nước thải, vui lòng liên hệ với Hợp Nhất qua Hotline: 0938.857.768 - 0938.089.368 để được tư vấn thông tin chi tiết hơn. 

Đánh giá và bình luận

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá.

Gửi đánh giá / bình luận

Đánh giá sao
Mã xác nhận