Các mô hình cộng sinh công nghiệp giúp doanh nghiệp tổ chức việc chia sẻ và tái sử dụng nguồn lực theo hướng có kiểm soát, thay vì xem từng dòng nguyên liệu, nước, năng lượng hoặc chất thải là những vấn đề tách biệt. Để một liên kết có thể vận hành ổn định, doanh nghiệp cần xác định được nguồn cung, nhu cầu tiếp nhận, điều kiện kỹ thuật, chi phí thực hiện và yêu cầu pháp lý ngay từ giai đoạn đầu.
Nội dung bài viết:
1. Mô hình cộng sinh công nghiệp được hình thành như thế nào?
Một mô hình cộng sinh công nghiệp thường bắt đầu từ việc nhận diện một dòng đầu ra hoặc nguồn lực của doanh nghiệp này có khả năng đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp khác. Sau khi xác định cơ hội kết nối, các bên phải tiếp tục đánh giá khả năng tương thích về kỹ thuật, tính ổn định, hiệu quả kinh tế và điều kiện pháp lý trước khi thiết lập quan hệ hợp tác.
Một mô hình có thể được hình thành từ các nhóm nguồn lực như:
- Nguyên liệu, vật liệu hoặc các yếu tố đầu vào phục vụ sản xuất.
- Có thể tái sử dụng nước sau xử lý khi đáp ứng điều kiện phù hợp.
- Năng lượng dư thừa phát sinh trong quá trình sản xuất.
- Chất thải, phế liệu hoặc các dòng vật chất có khả năng tiếp tục được sử dụng theo quy định.
- Công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và dịch vụ dùng chung.
- Hạ tầng hoặc dịch vụ hỗ trợ do bên thứ ba cung cấp.
2. Các mô hình cộng sinh công nghiệp phổ biến
Nghị định 35/2022/NĐ-CP không chia cộng sinh công nghiệp thành các “mô hình” theo tên gọi cố định. Tuy nhiên, từ các hình thức hợp tác được quy định tại khoản 2 Điều 36, doanh nghiệp có thể hệ thống thành một số nhóm phổ biến để dễ nhận diện và áp dụng trong thực tế.
2.1. Mô hình trao đổi và tái sử dụng nguyên liệu, vật liệu
Mô hình này xuất hiện khi một doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu, vật liệu hoặc một dòng vật chất còn giá trị sử dụng và doanh nghiệp khác có nhu cầu phù hợp. Nếu hai bên đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, số lượng, công nghệ và chi phí, nguồn lực này có thể tiếp tục được đưa vào sản xuất thay vì bị bỏ đi hoặc sử dụng kém hiệu quả.
Một chuỗi liên kết có thể diễn ra theo hướng: Nguồn vật liệu phù hợp > Kiểm tra đặc tính > Xác định nhu cầu > Đánh giá khả năng sử dụng > Thỏa thuận hợp tác > Đưa vào sản xuất.
Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên xem xét một số yếu tố chính:
- Thành phần và đặc tính: Dòng vật liệu phải phù hợp với yêu cầu của quá trình tiếp nhận.
- Chất lượng: Các chỉ tiêu kỹ thuật cần được xác định và kiểm soát ổn định.
- Khối lượng: Nguồn cung cần đủ để việc thu gom, lưu trữ và vận chuyển có tính khả thi.
- Tính ổn định: Sản lượng và chất lượng không nên biến động quá lớn giữa các thời điểm.
- Nhu cầu sử dụng: Doanh nghiệp tiếp nhận phải có nhu cầu thực tế và có khả năng sử dụng dòng vật liệu đó.
- Chi phí logistics: Khoảng cách và chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của mô hình.
Điểm cần lưu ý là nguyên liệu, vật liệu dư thừa không đồng nghĩa với chất thải. Nếu một dòng vật chất đã được xác định là chất thải hoặc thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp phải áp dụng đúng quy định tương ứng khi sử dụng và chuyển giao.
2.2. Mô hình tái sử dụng nước giữa các doanh nghiệp
Nước là một trong những dòng tài nguyên có nhiều tiềm năng để hình thành cộng sinh công nghiệp, đặc biệt tại các khu vực tập trung nhiều nhà máy. Mô hình có thể hình thành khi nguồn nước phù hợp từ một doanh nghiệp được sử dụng cho nhu cầu của doanh nghiệp khác.
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa việc tiết kiệm nước trong nội bộ và cộng sinh công nghiệp. Nếu một nhà máy tự tuần hoàn nước trong chính quá trình sản xuất của mình, đây là giải pháp sử dụng tài nguyên hiệu quả; khi có sự hợp tác giữa các doanh nghiệp, hoạt động này mới hình thành mối liên kết cộng sinh.
Để đánh giá khả năng triển khai, doanh nghiệp nên xem xét:
- Chất lượng nước: Nguồn nước phải đáp ứng yêu cầu của mục đích sử dụng tiếp theo.
- Lưu lượng: Nguồn cung cần phù hợp với nhu cầu của đơn vị tiếp nhận.
- Tính ổn định: Lưu lượng và chất lượng cần được duy trì tương đối ổn định.
- Công nghệ xử lý: Doanh nghiệp cần xác định có phải xử lý bổ sung trước khi sử dụng hay không.
- Hạ tầng kết nối: Hệ thống đường ống, bể chứa và thiết bị kiểm soát phải phù hợp.
- Yêu cầu pháp lý: Nếu dòng nước được xác định là nước thải, việc tái sử dụng hoặc chuyển giao phải tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường.
Vì vậy, một mô hình nước chỉ nên được triển khai khi cả hai bên có thể kiểm soát chất lượng và xác định rõ mục đích sử dụng. Việc một dòng nước đã qua xử lý không có nghĩa là dòng nước đó có thể tự do chuyển sang doanh nghiệp khác để sử dụng.
2.3. Mô hình tận dụng năng lượng dư thừa
Trong quá trình sản xuất, một số doanh nghiệp có thể phát sinh nhiệt hoặc nguồn năng lượng mà quy trình hiện tại không sử dụng hết. Nếu một doanh nghiệp khác có nhu cầu tương thích, nguồn năng lượng này có thể trở thành cơ sở để hình thành mối liên kết cộng sinh.
Ví dụ: Nhiệt dư từ một quy trình có thể được nghiên cứu để phục vụ nhu cầu gia nhiệt hoặc sấy tại một cơ sở khác. Đây là một hướng triển khai thực tế, không phải mô hình bắt buộc áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Các yếu tố quyết định khả năng liên kết gồm:
- Loại năng lượng: Nguồn năng lượng phải phù hợp với nhu cầu của bên tiếp nhận.
- Công suất: Nguồn cung cần đủ để mang lại giá trị sử dụng thực tế.
- Thời điểm phát sinh: Nguồn cung và nhu cầu sử dụng cần có mức độ đồng bộ.
- Khoảng cách: Khoảng cách giữa hai cơ sở ảnh hưởng đến chi phí và tổn thất truyền tải.
- Hạ tầng: Doanh nghiệp có thể cần đầu tư thêm hệ thống thu hồi, lưu trữ hoặc truyền dẫn.
- Hiệu quả kinh tế: Giá trị năng lượng thu hồi cần lớn hơn hoặc hợp lý so với chi phí đầu tư và vận hành.
Nếu năng lượng chỉ được thu hồi và sử dụng lại trong nội bộ một nhà máy, hoạt động này vẫn mang lại hiệu quả tài nguyên nhưng chưa hình thành liên kết cộng sinh giữa các doanh nghiệp. Yếu tố hợp tác chính là điểm giúp phân biệt hai trường hợp này.
2.4. Mô hình tận dụng chất thải, phế liệu và phụ phẩm
Đây là nhóm thường được nhắc đến nhiều nhất khi nói về cộng sinh công nghiệp. Một dòng vật chất phát sinh sau sản xuất có thể vẫn còn giá trị nếu được phân loại đúng, kiểm soát đặc tính và có doanh nghiệp khác đủ điều kiện tiếp nhận để sử dụng, tái chế hoặc thu hồi giá trị.
Quá trình đánh giá thường gồm: Phát sinh > Phân loại > Xác định đặc tính > Đánh giá khả năng sử dụng > Xử lý hoặc chuyển đổi nếu cần > Chuyển giao > Đưa vào mục đích phù hợp.
Những nội dung cần được doanh nghiệp kiểm soát gồm:
- Phân loại: Dòng vật chất cần được nhận diện đúng ngay tại nguồn phát sinh.
- Đặc tính: Thành phần và tính chất phải phù hợp với công nghệ của bên tiếp nhận.
- Khả năng tái sử dụng hoặc tái chế: Doanh nghiệp cần đánh giá dựa trên điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên giá trị lý thuyết.
- Yêu cầu xử lý: Một số dòng cần được xử lý hoặc chuyển đổi trước khi tiếp tục sử dụng.
- Điều kiện chuyển giao: Hoạt động chuyển giao phải phù hợp với quy định áp dụng cho từng loại chất thải hoặc phế liệu.
- Khả năng kiểm soát: Hai bên cần có cơ chế kiểm tra chất lượng và khối lượng trong quá trình hợp tác.
Một điểm quan trọng là không phải mọi chất thải đều có thể trở thành nguyên liệu của doanh nghiệp khác. Việc tận dụng chỉ có thể thực hiện khi dòng vật chất đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, mục đích sử dụng và quy định quản lý tương ứng.
Đối với phụ phẩm, doanh nghiệp cũng không nên mặc định đây là một nhóm pháp lý riêng biệt. Trước khi quyết định phương án sử dụng hoặc chuyển giao, doanh nghiệp cần xác định rõ bản chất của dòng vật chất trong từng trường hợp cụ thể.
2.5. Mô hình sử dụng chung hạ tầng, dịch vụ và đầu vào
Cộng sinh công nghiệp không chỉ hình thành từ việc trao đổi vật chất. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể tạo ra hiệu quả lớn hơn thông qua việc cùng sử dụng một công trình hạ tầng, một dịch vụ hoặc một số yếu tố đầu vào phục vụ sản xuất.
Theo khoản 2 Điều 36 Nghị định 35/2022/NĐ-CP, các doanh nghiệp trong khu công nghiệp có thể hợp tác sử dụng chung công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, dịch vụ, nguyên liệu, vật liệu và các yếu tố đầu vào.
Tùy điều kiện cụ thể, mô hình có thể liên quan đến:
- Hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật sử dụng chung.
- Các hạng mục hạ tầng xã hội phục vụ khu công nghiệp.
- Dịch vụ hỗ trợ và đáp ứng nhu cầu sản xuất.
- Nguyên liệu, vật liệu hoặc đầu vào được tổ chức sử dụng chung.
- Hạ tầng phục vụ kết nối nước, năng lượng hoặc các dòng vật chất khác.
Giá trị của mô hình nằm ở việc doanh nghiệp có thể tránh đầu tư trùng lặp và khai thác hiệu quả hơn những nguồn lực đã có. Tuy nhiên, các bên vẫn cần làm rõ trách nhiệm vận hành, phạm vi sử dụng, tiêu chuẩn dịch vụ và cách phân bổ chi phí.
2.6. Mô hình hợp tác với bên thứ ba
Không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ hạ tầng hoặc nguồn lực để tự thiết lập một mối liên kết cộng sinh. Trong trường hợp đó, bên thứ ba có thể tham gia bằng cách cung cấp hạ tầng hoặc dịch vụ hỗ trợ cần thiết cho quá trình triển khai.
Theo khoản 2 Điều 36 Nghị định 35/2022/NĐ-CP, bên thứ ba trong trường hợp này gồm:
- Nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp.
- Doanh nghiệp khác cung cấp công trình kết cấu hạ tầng hoặc dịch vụ hỗ trợ xây dựng và triển khai cộng sinh công nghiệp.
- Trong thực tế, bên thứ ba có thể hỗ trợ:
- Cung cấp công trình hoặc hệ thống hạ tầng phục vụ liên kết.
- Cung cấp dịch vụ kỹ thuật và vận hành.
- Hỗ trợ kết nối doanh nghiệp có nguồn cung với doanh nghiệp có nhu cầu.
- Tổ chức một số hệ thống dùng chung trong khu công nghiệp.
Mô hình này đặc biệt phù hợp khi sự hợp tác cần đường ống, hệ thống lưu trữ, công trình kỹ thuật hoặc dịch vụ chuyên biệt mà từng doanh nghiệp khó tự đầu tư riêng. Các bên tham gia vẫn cần thống nhất rõ cách thức hợp tác, trách nhiệm, lợi ích và chi phí trước khi triển khai.
3. Tiêu chí lựa chọn mô hình cộng sinh công nghiệp phù hợp
Không phải mọi cơ hội trao đổi nguồn lực đều phù hợp để triển khai thành mô hình cộng sinh. Doanh nghiệp nên sàng lọc dựa trên một số tiêu chí cốt lõi trước khi đầu tư hoặc thiết lập quan hệ hợp tác.
- Pháp lý: Dòng vật chất và phương thức chuyển giao phải đáp ứng các quy định áp dụng.
- Kỹ thuật: Chất lượng và đặc tính của nguồn lực phải phù hợp với quy trình của bên tiếp nhận.
- Nguồn cung và nhu cầu: Khối lượng, tần suất phát sinh và khả năng tiếp nhận cần tương đối ổn định.
- Khoảng cách và hạ tầng: Chi phí vận chuyển, lưu trữ hoặc đầu tư hệ thống kết nối phải ở mức hợp lý.
- Hiệu quả kinh tế: Giá trị tiết kiệm hoặc thu hồi cần tương xứng với chi phí đầu tư và vận hành.
- Khả năng hợp tác: Các bên cần thống nhất rõ trách nhiệm, chất lượng, chi phí và cách xử lý khi điều kiện thay đổi.
Trong đó, pháp lý và kỹ thuật nên được kiểm tra trước tiên. Khi hai điều kiện này được đáp ứng, doanh nghiệp mới nên tiếp tục đánh giá chi phí, nhu cầu và khả năng duy trì mô hình trong dài hạn.
Mô hình phù hợp không nhất thiết phải có quy mô lớn. Những liên kết có nguồn cung rõ ràng, nhu cầu ổn định và phương án thực hiện dễ kiểm soát thường là lựa chọn thực tế hơn trong giai đoạn đầu.
4. Quy trình triển khai mô hình cộng sinh công nghiệp
Doanh nghiệp nên triển khai cộng sinh công nghiệp theo từng bước thay vì bắt đầu ngay bằng đầu tư công nghệ hoặc ký kết hợp tác. Một quy trình rõ ràng giúp kiểm chứng tính khả thi của mô hình và giảm rủi ro khi chuyển từ ý tưởng sang vận hành thực tế.
4.1. Bước 1: Lập bản đồ các dòng đầu vào và đầu ra
Doanh nghiệp cần thống kê các dòng nguyên liệu, vật liệu, nước, năng lượng, chất thải và phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất, đồng thời ghi nhận khối lượng, chất lượng, thời điểm phát sinh và mức độ biến động. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp nhìn rõ những nguồn lực đang được sử dụng chưa hiệu quả và tạo cơ sở để nhận diện cơ hội cộng sinh.
4.2. Bước 2: Sàng lọc các dòng có tiềm năng cộng sinh
Từ dữ liệu đã thu thập, doanh nghiệp lựa chọn những dòng có khả năng tiếp tục được sử dụng hoặc có thể đáp ứng nhu cầu của một cơ sở khác. Những dòng có khối lượng quá nhỏ, chất lượng thiếu ổn định hoặc chưa xác định được khả năng sử dụng nên được đánh giá thêm trước khi đưa vào danh sách ưu tiên.
4.3. Bước 3: Tìm kiếm và đánh giá đối tác phù hợp
Doanh nghiệp cần xác định đối tác có nhu cầu tương thích về loại nguồn lực, chất lượng, khối lượng và thời điểm sử dụng. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào khoảng cách địa lý mà cần xem xét đồng thời công nghệ tiếp nhận, nhu cầu thực tế và khả năng duy trì hợp tác lâu dài.
4.4. Bước 4: Đánh giá tính khả thi về kỹ thuật và pháp lý
Các bên cần kiểm tra đặc tính của nguồn lực, yêu cầu công nghệ, phương án xử lý bổ sung, điều kiện lưu trữ và phương thức vận chuyển. Đối với nước thải, chất thải hoặc phế liệu, doanh nghiệp cần xác định rõ điều kiện pháp lý trước khi lựa chọn phương án sử dụng hoặc chuyển giao.
4.5. Bước 5: Phân tích hiệu quả kinh tế
Doanh nghiệp cần tính đầy đủ chi phí đầu tư, xử lý, lưu trữ, vận chuyển, vận hành và kiểm soát chất lượng, sau đó so sánh với giá trị có thể tiết kiệm hoặc thu hồi. Một mô hình chỉ nên được triển khai khi lợi ích dự kiến đủ hợp lý so với chi phí và rủi ro trong suốt thời gian vận hành.
4.6. Bước 6: Xây dựng cơ chế hợp tác giữa các bên
Các bên cần thống nhất rõ yêu cầu chất lượng, khối lượng, thời gian cung cấp, phương thức phân bổ chi phí và trách nhiệm của từng bên. Cơ chế xử lý khi nguồn cung, nhu cầu hoặc chất lượng thay đổi cũng cần được xác định ngay từ đầu để hạn chế gián đoạn và tranh chấp.
4.7. Bước 7: Vận hành, theo dõi và điều chỉnh
Sau khi mô hình đi vào hoạt động, doanh nghiệp cần theo dõi khối lượng trao đổi, chất lượng nguồn lực, chi phí thực tế và hiệu quả đạt được. Dữ liệu vận hành là cơ sở để các bên điều chỉnh phương án hợp tác khi nguồn cung, nhu cầu hoặc điều kiện sản xuất thay đổi.
Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình cộng sinh công nghiệp phổ biến cũng như những yếu tố cần xem xét trước khi triển khai. Mỗi mô hình có yêu cầu khác nhau về kỹ thuật, nguồn cung, nhu cầu, chi phí và pháp lý nên cần đánh giá kỹ trước khi liên kết. Việc lựa chọn đúng mô hình sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tạo nền tảng cho hoạt động sản xuất theo hướng tuần hoàn, bền vững hơn.
Xem thêm: