Giải pháp xử lý nước thải nhiễm dầu mỡ

Lưu Chia sẻ

Nước thải nhiễm dầu mỡ phát sinh phổ biến từ nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, cơ sở chế biến thực phẩm, gara, xưởng cơ khí và nhiều ngành sản xuất khác. Nếu không được xử lý phù hợp, dầu mỡ có thể gây tắc nghẽn đường ống, ảnh hưởng đến hệ vi sinh và làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống xử lý. Vì vậy, cần lựa chọn giải pháp xử lý nước thải nhiễm dầu mỡ dựa trên lưu lượng, nồng độ, dạng tồn tại của dầu mỡ và các chất ô nhiễm đi kèm.

Giải pháp XLNT nhiễm dầu mỡ
Giải pháp XLNT nhiễm dầu mỡ
Nội dung bài viết:

1. Nước thải nhiễm dầu mỡ là gì?

Nước thải nhiễm dầu mỡ là loại nước thải có chứa dầu, mỡ và các hợp chất hữu cơ dạng dầu phát sinh trong quá trình sản xuất, chế biến, vệ sinh hoặc bảo dưỡng thiết bị. Tùy vào nguồn phát sinh, dầu mỡ trong nước thải có thể tồn tại dưới dạng dầu mỡ nổi tự do, dầu mỡ phân tán, nhũ tương hoặc hòa tan, khiến khả năng tách và xử lý khác nhau.

Nước thải nhiễm dầu mỡ phát sinh từ nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt khác nhau. Tùy từng ngành nghề, dầu mỡ có thể có nguồn gốc từ dầu thực vật, mỡ động vật, dầu nhớt, dầu bôi trơn, nhiên liệu hoặc các sản phẩm dầu mỏ.

Dưới đây là một số nguồn phổ biến: 

  • Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp;
  • Cơ sở chế biến thực phẩm;
  • Gara ô tô, xe máy và trạm rửa xe;
  • Khu vực bãi đỗ xe, sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện;
  • Xưởng cơ khí, gia công kim loại;
  • Nhà máy sản xuất và công nghiệp;
  • Kho chứa, bến cảng và khu vực lưu trữ nhiên liệu.

Đặc tính dầu mỡ ở mỗi nguồn thải rất khác nhau. Chẳng hạn, dầu mỡ từ nhà hàng và chế biến thực phẩm chủ yếu là dầu, mỡ động thực vật; trong khi nước thải từ gara, cơ khí và bảo dưỡng phương tiện có thể chứa dầu khoáng, dầu nhớt và các chất ô nhiễm khác. Vì vậy, cần xác định đúng nguồn phát sinh và đặc tính nước thải trước khi lựa chọn công nghệ xử lý.

Tác hại của dầu mỡ trong nước thải

Dầu mỡ nếu tồn tại với hàm lượng cao trong nước thải có thể gây nhiều ảnh hưởng đến hệ thống thu gom, công trình xử lý và nguồn tiếp nhận. Một số tác động đáng chú ý gồm:

  • Gây tắc nghẽn hệ thống thu gom và đường ống.
  • Làm giảm khả năng truyền oxy trong bể sinh học.
  • Ức chế hoặc làm suy giảm hoạt động của vi sinh vật.
  • Gây nổi bùn, tạo váng trong bể xử lý.
  • Làm giảm hiệu quả xử lý BOD, COD và các chất ô nhiễm khác.
  • Gây mùi và ảnh hưởng đến chất lượng nguồn tiếp nhận.
  • Tăng chi phí vận hành, vệ sinh và bảo trì hệ thống.
Dầu mỡ gây tắc nghẽn đường ống
Dầu mỡ gây tắc nghẽn đường ống

Vì vậy, đối với nước thải có hàm lượng dầu mỡ cao, việc tách dầu mỡ ngay từ đầu nguồn bằng bể tách dầu, tuyển nổi hoặc các công đoạn hóa lý phù hợp có ý nghĩa quan trọng, trước khi đưa nước thải sang các bước xử lý tiếp theo.

2. Giải pháp xử lý nước thải dầu mỡ

Giải pháp xử lý nước thải dầu mỡ hiệu quả thường bắt đầu bằng việc tách dầu mỡ ngay từ đầu nguồn, sau đó kết hợp các công đoạn hóa lý và sinh học phù hợp. Đối với từng ngành nghề, dây chuyền công nghệ cần được thiết kế riêng dựa trên đặc tính nước thải thực tế để đảm bảo hiệu quả xử lý và vận hành ổn định. Dưới đây là một số giải pháp phổ biến:

2.1. Sử dụng bể tách dầu mỡ

Là công trình đơn vị trong hệ thống xử lý nước thải. Đầu tiên, nước thải sẽ chảy vào bể, sau đó nhờ sự chênh lệch về trọng lượng. Dầu mỡ có trọng lượng nhẹ hơn nước nên sẽ nổi lên trên bề mặt nước. Phần mỡ sẽ được tách riêng và dẫn ra thiết bị chứa, đem đi xử lý. Còn nước thải sẽ được dẫn vào công trình xử lý tiếp theo.

Ưu điểm của bể là có cấu tạo tương đối đơn giản, chi phí đầu tư và vận hành không quá cao và giúp giảm tải dầu mỡ cho các công đoạn phía sau. Tuy nhiên phương pháp này cũng có một số điểm hạn chế như có hiệu quả với dầu mỡ tự do, khả năng xử lý dầu mỡ nhũ tương hoặc hòa tan còn hạn chế.

Bể tách dầu mỡ
Bể tách dầu mỡ

2.2. Sử dụng bể tuyển nổi DAF

Tuyển nổi áp lực DAF là giải pháp phù hợp với nước thải có hàm lượng dầu mỡ và chất rắn lơ lửng tương đối cao. Không khí được hòa tan vào nước dưới áp lực, sau đó giải phóng thành các vi bọt khí. Các vi bọt bám vào hạt dầu mỡ và cặn, đưa chúng nổi lên bề mặt để thiết bị gạt thu gom. DAF thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm, thủy sản, giết mổ, cơ khí và một số ngành công nghiệp có nước thải chứa dầu mỡ

Bể tuyển nổi
Bể tuyển nổi

2.3. Phương pháp xử lý sinh học 

Sau khi dầu mỡ được tách và giảm tải về mức phù hợp, nước thải có thể tiếp tục được xử lý bằng các công nghệ sinh học như: AO, AAO, MBBR, SBR, MBR.

Phương pháp sinh học chủ yếu đảm nhiệm việc phân hủy chất hữu cơ, BOD, COD và các chất ô nhiễm khác. Tuy nhiên, không nên đưa trực tiếp nước thải có hàm lượng dầu mỡ quá cao vào bể sinh học, vì dầu mỡ có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật và quá trình truyền oxy.

2.4. Phương án kết hợp nhiều công nghệ

Đối với nước thải nhiễm dầu mỡ có lưu lượng lớn, nồng độ dầu mỡ cao hoặc chứa nhiều dạng dầu mỡ khác nhau, việc chỉ áp dụng một phương pháp xử lý thường khó đảm bảo hiệu quả. Khi đó, có thể kết hợp nhiều công nghệ theo từng giai đoạn nhằm tách dầu mỡ, giảm tải chất hữu cơ và xử lý các thông số ô nhiễm còn lại.

Sơ đồ công nghệ XLNT tham khảo có thể gồm: Nước thải > Song chắn rác > Bể tách dầu mỡ > Bể điều hòa > Keo tụ - tạo bông > Tuyển nổi DAF > Cụm bể xử lý sinh học > Lắng > Lọc > Khử trùng > Nguồn tiếp nhận

Sơ đồ công nghệ hệ thống XLNT nhiễm dầu mỡ (tham khảo)
Sơ đồ công nghệ hệ thống XLNT nhiễm dầu mỡ (tham khảo)

Trong đó:

  • Bể tách dầu mỡ: Loại bỏ dầu mỡ nổi và các cặn có kích thước lớn, giúp giảm tải cho các công đoạn phía sau.
  • Bể điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trước khi xử lý.
  • Keo tụ, tạo bông: Hỗ trợ phá nhũ, gom các hạt dầu mỡ và chất rắn nhỏ thành bông cặn.
  • DAF: Tách dầu mỡ, chất rắn lơ lửng và bông cặn nổi ra khỏi nước.
  • Xử lý sinh học: Phân hủy các chất hữu cơ còn lại như BOD, COD bằng vi sinh vật. Tùy đặc tính nước thải có thể sử dụng AO, AAO, MBBR, SBR hoặc MBR.
  • Lắng và lọc: Loại bỏ bùn, cặn và các chất lơ lửng còn sót lại.
  • Khử trùng: Giảm vi sinh vật gây bệnh trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.

Không phải tất cả nước thải nhiễm dầu mỡ đều cần sử dụng đầy đủ các công đoạn trên. Dầu mỡ tự do thường có thể xử lý hiệu quả bằng bể tách dầu; trong khi dầu mỡ nhũ tương thường cần thêm công đoạn phá nhũ, keo tụ, tạo bông và tuyển nổi.

Với nước thải từ chế biến thực phẩm, nhà hàng, giết mổ, phương án tách dầu mỡ kết hợp xử lý sinh học thường được cân nhắc. Đối với gara, cơ khí, bảo dưỡng phương tiện, cần đánh giá thêm dầu khoáng, dầu nhớt, kim loại và các chất ô nhiễm đặc thù trước khi lựa chọn công nghệ.

Do đó, phương án kết hợp công nghệ cần được thiết kế theo lưu lượng, thành phần nước thải, nồng độ dầu mỡ, diện tích mặt bằng và yêu cầu đầu ra, thay vì áp dụng một dây chuyền cố định cho mọi nguồn thải.

5. Một số vấn đề cần lưu ý khi xlnt nhiễm dầu mỡ

Để hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu mỡ hoạt động ổn định và đạt hiệu quả, doanh nghiệp cần quan tâm đến một số yếu tố quan trọng ngay từ khâu khảo sát, thiết kế đến vận hành.

Một số vấn đề cần lưu ý khi XLNT nhiễm dầu mỡ
Một số vấn đề cần lưu ý khi XLNT nhiễm dầu mỡ
  • Xác định đúng nguồn gốc và đặc tính dầu mỡ: Dầu mỡ trong nước thải có thể là dầu mỡ động thực vật, dầu khoáng, dầu nhớt hoặc dầu mỡ dạng nhũ tương. Mỗi loại có đặc tính và khả năng xử lý khác nhau, vì vậy cần xác định nguồn phát sinh trước khi lựa chọn công nghệ.
  • Không đưa nước thải có hàm lượng dầu mỡ cao trực tiếp vào bể sinh học: Dầu mỡ tích tụ có thể tạo màng trên bề mặt bùn, ảnh hưởng đến quá trình truyền oxy và hoạt động của vi sinh vật. Do đó, với dòng thải có hàm lượng dầu mỡ cao, cần bố trí công đoạn tách dầu hoặc xử lý hóa lý phù hợp trước khi đưa vào bể sinh học.
  • Lựa chọn bể tách dầu phù hợp với lưu lượng: Bể tách dầu cần được tính toán dựa trên lưu lượng, thời gian lưu và đặc tính nước thải. Nếu kích thước bể không phù hợp, dầu mỡ chưa kịp nổi lên đã bị cuốn theo dòng nước sang công đoạn tiếp theo.
  • Đặc biệt lưu ý với dầu mỡ nhũ tương: Dầu mỡ nhũ tương rất khó tách bằng phương pháp trọng lực thông thường. Trong trường hợp này, có thể cần kết hợp phá nhũ, keo tụ - tạo bông và tuyển nổi DAF để nâng cao hiệu quả tách dầu.
  • Thu gom dầu mỡ và váng dầu định kỳ: Dầu mỡ sau khi tách cần được thu gom thường xuyên, tránh để tích tụ quá lâu trong bể. Nếu không vệ sinh định kỳ, dầu mỡ có thể phân hủy, gây mùi, làm giảm thể tích hữu ích của bể và ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.
  • Kiểm soát các chất ô nhiễm đi kèm: Nước thải nhiễm dầu mỡ thường không chỉ chứa dầu mỡ mà còn có thể chứa BOD, COD, TSS, chất hoạt động bề mặt, kim loại nặng hoặc các chất ô nhiễm đặc thù. Vì vậy, cần phân tích đầy đủ đặc tính nước thải để xây dựng dây chuyền xử lý phù hợp.
  • Theo dõi và kiểm soát quá trình vận hành: Trong quá trình vận hành cần thường xuyên kiểm tra pH, dầu mỡ, TSS, BOD, COD, tình trạng bùn và chất lượng nước sau xử lý. Đối với công đoạn hóa lý, cần kiểm soát liều lượng hóa chất; đối với công đoạn sinh học, cần duy trì điều kiện phù hợp cho hệ vi sinh.
  • Không áp dụng một công nghệ cố định cho mọi nguồn thải: Mỗi nguồn nước thải có đặc tính khác nhau nên dây chuyền xử lý cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng, nồng độ dầu mỡ, dạng dầu mỡ, thành phần ô nhiễm, diện tích và yêu cầu đầu ra. Khảo sát thực tế và phân tích mẫu nước thải là cơ sở quan trọng để đưa ra phương án thiết kế phù hợp.

Để các giải pháp xử lý nước thải nhiễm dầu mỡ đạt hiệu quả, ngay từ khâu thiết kế công nghệ cần phân tích kỹ các yếu tố như nguồn phát sinh, lưu lượng, nồng độ dầu mỡ và các thành phần ô nhiễm đi kèm. Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể áp dụng bể tách dầu, keo tụ - tạo bông, tuyển nổi DAF, xử lý sinh học hoặc kết hợp nhiều công nghệ để nâng cao hiệu quả. Việc khảo sát thực tế và phân tích đặc tính nước thải trước khi thiết kế sẽ giúp lựa chọn giải pháp phù hợp, vận hành ổn định và đáp ứng yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý.

Quý khách có nhu cầu tư vấn, thi công hệ thống xử lý nước thải hãy liên hệ trực tiếp qua Hotline: 0938.857.768 hoặc ĐỂ LẠI THÔNG TIN tại FORM TƯ VẤN để được hỗ trợ tận tình về chi phí hoặc giải pháp. 

NHẬN TƯ VẤN

Hãy để chúng tôi giúp bạn tìm ra giải pháp môi trường phù hợp.

Đánh giá và bình luận

/5

1 đánh giá

  • Ngô Thành Đạt
    Tôi đang có kế hoạch đầu tư hệ thống sử lý nước thải cho nhà máy sản xuất, chế biến sửa và các sản phẩm từ sửa, công suất 100m3/ngày. Cho hỏi chi phí trọn gói gồm thiết kế, thiết bị và thi công khoản bao nhiêu? Hợp Nhất có dự án nào tương tự đã triển khai chưa, tôi muốn xem hình ảnh công trình thực tế.
    Phản hồi từ quản trị
    Dạ chuyên viên tư vấn sẽ liên hệ lại Anh theo thông tin đã được cung cấp ạ

Gửi đánh giá / bình luận

Đánh giá sao
Mã xác nhận