Hệ thống Xử lý nước thải Y tế, Bệnh viện [2 Loại Thường Dùng]

Lưu Chia sẻ

Việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải y tế đạt tiêu chuẩn là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ sở y tế nhằm bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng và đáp ứng các quy định của pháp luật. Trong bài viết dưới đây mời các bạn cùng tham khảo 2 hệ thống xử lý nước thải theo 2 công nghệ phổ biến hiện nay: Hệ thống theo công nghệ SBR (bể phản ứng theo mẻ) và hệ thống theo công nghệ MBR (bể phản ứng sinh học màng).

>>> Quý Khách đang cần lắp đặt hệ thống xử lý nước thải y tế cho cơ sở y khoa, phòng khám của mình, hãy liên hệ Zalo/Hotline: 0938. 857.768 hoặc BẤM VÀO NÚT TƯ VẤN để được hỗ trợ tận tình!

Hệ thống xử lý nước thải y tế, bệnh viện
Hệ thống xử lý nước thải y tế, bệnh viện
Nội dung bài viết:

1. Hệ thống xử lý nước thải y tế theo công nghệ MBR

Hệ thống xử lý nước thải y tế ứng dụng công nghệ MBR là phương pháp xử lý hiện đại kết hợp giữa quá trình xử lý sinh học bằng bùn hoạt tính và màng lọc vi lọc (MF) hoặc siêu lọc (UF) trong cùng một hệ thống. Công nghệ này cho phép loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, vi khuẩn, virus và nhiều tác nhân gây ô nhiễm khác có trong nước thải y tế, tạo ra nguồn nước sau xử lý có chất lượng cao và ổn định.

Khác với các công nghệ xử lý sinh học truyền thống phải sử dụng bể lắng để tách bùn, hệ thống MBR sử dụng các màng lọc có kích thước lỗ rất nhỏ (khoảng 0,04–0,4 µm) để giữ lại hoàn toàn bùn hoạt tính và vi sinh vật bên trong bể xử lý. Nhờ đó, nồng độ vi sinh trong bể luôn được duy trì ở mức cao, giúp tăng khả năng phân hủy các chất ô nhiễm, đồng thời loại bỏ gần như hoàn toàn chất rắn lơ lửng và phần lớn vi khuẩn gây bệnh.

>>  Tham khảo hệ thống xử lý nước thải y tế bằng công nghệ MBR

Sơ đồ công nghệ: Nước thải > Bể thu gom > Bể điều hòa > Bể thiếu khí > Bể hiếu khí + màng MBR > Bể khử trùng > Nước thải thải ra nguồn tiếp nhận

Sơ đồ công nghệ hệ thống xử lý nước thải y tế
Sơ đồ công nghệ hệ thống xử lý nước thải y tế

Thuyết minh quy trình xử lý:

  • Song chắn rác: Nước thải từ các khoa khám bệnh, điều trị, xét nghiệm, phòng phẫu thuật, khu vệ sinh và các khu chức năng khác được dẫn qua song chắn rác để loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn như bông gạc, giấy, bao bì, túi nilon, găng tay, khẩu trang và các vật thể rắn khác. Công đoạn này giúp bảo vệ máy bơm và các thiết bị phía sau, đồng thời hạn chế tình trạng tắc nghẽn đường ống.
  • Bể thu gom: Nước thải sau khi loại bỏ rác thô được tập trung tại hố thu gom. Công trình này có chức năng thu nhận toàn bộ lượng nước thải phát sinh trong cơ sở y tế và sử dụng bơm chìm để chuyển nước sang bể điều hòa với lưu lượng ổn định.
  • Bể điều hòa: Bể điều hòa có nhiệm vụ cân bằng lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm trước khi đưa vào công trình xử lý sinh học. Hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn liên tục giúp hạn chế lắng cặn, ngăn ngừa quá trình phân hủy kỵ khí gây mùi và duy trì nước thải ở trạng thái đồng nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý phía sau.
  • Bể thiếu khí: Tại bể Anoxic, quá trình khử nitrat (Denitrification) diễn ra nhờ hoạt động của các vi sinh vật thiếu khí. Chúng sử dụng nguồn carbon trong nước thải để chuyển hóa nitrat (NO3-) thành khí nitơ (N2), góp phần giảm tổng nitơ trong nước thải. Bùn hoạt tính từ bể MBR thường được tuần hoàn về bể Anoxic nhằm nâng cao hiệu quả xử lý nitơ.
  • Bể hiếu khí + màng MBR:  Đây là công trình xử lý chính của hệ thống. Trong bể MBR, vi sinh vật hiếu khí phân hủy các chất hữu cơ, đồng thời oxy hóa amoni thành nitrat. Hệ thống màng lọc MBR với kích thước lỗ màng rất nhỏ (thường từ 0,04–0,4 µm) sẽ giữ lại hoàn toàn bùn hoạt tính, vi khuẩn và phần lớn các chất rắn lơ lửng, chỉ cho nước sạch đi qua. Nhờ kết hợp giữa xử lý sinh học và màng lọc, công nghệ MBR mang lại nhiều ưu điểm như giúp loại bỏ BOD, COD, TSS, vi sinh vật, vi khuẩn, giúp tiết kiệm diện tích xây dựng.
  • Bể khử trùng: Nước sau màng MBR tiếp tục được dẫn vào bể khử trùng, nơi hóa chất như Natri Hypoclorit (NaOCl) hoặc các phương pháp khử trùng khác được sử dụng để tiêu diệt hoàn toàn các vi sinh vật gây bệnh còn sót lại. Đây là bước xử lý cuối cùng nhằm đảm bảo nước thải đáp ứng yêu cầu vệ sinh và an toàn trước khi xả ra môi trường.
  • Nước thải sau xử lý: Sau khi trải qua toàn bộ quy trình xử lý, nước thải đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành đối với nước thải y tế trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.
Màng MBR trong bể xử lý sinh học hiếu khí
Màng MBR trong bể xử lý sinh học hiếu khí

2. Hệ thống xử lý nước thải y tế theo công nghệ SBR

Đối với các hệ thống XLNT nhỏ thường ứng dụng công nghệ SBR - phương pháp xử lý nước thải theo từng mẻ có ứng dụng công nghệ vi sinh trong quá trình xử lý. Quá trình xử lý nước thải theo công nghệ SBR có các giai đoạn sau:

  • Tiếp nhận, làm đầy: Tùy vào lưu lượng nước thải và hàm lượng ô nhiễm ở mỗi nơi, quá trình làm đầy, lưu nước thải có thể diễn ra trong từ 1 đến 3 giờ. 
  • Phản ứng: Diễn ra quá trình nitrat hóa nhờ vào hoạt động của các vi sinh vật hiếu khí trong điều kiện khí oxy cung cấp liên tục.
  • Lắng nước: Lắng cặn, tách nước.
  • Rút nước: Hệ thống bơm nước thải vào bể thu gom.
  • Ngưng: Ngưng trong một thơi gian nhất định để xử lý mẻ tiếp theo.

Xử lý nước thải bằng công nghệ sbr

Tất cả những hệ thống nhiều ngăn tách hạt rắn trong quá trình xử lý sơ cấp. Nước thải sau đó đi vào bể thứ cấp nơi chất ô nhiễm bị hấp thụ và phân hủy bởi vi khuẩn.

Không khí được bơm vào bể để cung cấp oxy cho vi khuẩn phát triển. Trong hệ thống SBR, không khí đi vào dẫn đến sự phân tán của vi khuẩn ở đáy bể và cung cấp oxy trong quá trình phân hủy chất thải ô nhiễm.

Hiệu suất của hệ thống lọc nước thải phụ thuộc vào phương pháp làm sạch phụ thuộc vào chất lượng và hiệu quả của việc nuôi cấy vi khuẩn. Điều quan trọng là chúng được chăm sóc đúng cách và vi khuẩn chết sẽ được thay thế bằng vi khuẩn mới. Ngoài ra những hệ thống XLNT quy mô lớn thường có lưu lượng nước thải lớn, dẫn đến chất ô nhiễm bị pha loãng.

Vì thế mỗi hệ thống sẽ có quần thể vi khuẩn riêng biệt cần được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo rằng hệ thống tuân thủ các quy định về các loại nước thải. Vì thế cần vận hành hệ thống XLNT tối ưu hóa quy trình nhằm tăng hiệu quả xử lý.

>> Tham khảo hệ thống xử lý nước thải y tế bằng công nghệ SBR

Sơ đồ công nghệ: Nước thải > Song chắn rác > Hồ thu gom > Bể điều hòa >Bể SBR > Bể khử trùng > Nước thải đầu ra

Công nghệ xử lý nước thải sbr

Thuyết minh quy trình xử lý: 

  • Song chắn rác: Nước thải y tế từ các khu khám chữa bệnh, phòng xét nghiệm, khu điều trị, nhà vệ sinh và các khu chức năng khác được dẫn qua song chắn rác. Công trình này có nhiệm vụ giữ lại các tạp chất có kích thước lớn như bông gạc, giấy, túi nilon, khẩu trang, găng tay, tóc, rác sinh hoạt và các vật thể rắn khác nhằm tránh gây tắc nghẽn đường ống, hư hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành của các công trình xử lý phía sau. Rác thu gom sẽ được thu dọn định kỳ và xử lý theo đúng quy định đối với chất thải rắn.
  • Hồ thu gom: Sau khi loại bỏ rác thô, nước thải được dẫn vào hồ thu gom để tập trung toàn bộ lưu lượng nước thải. Hồ thu gom đóng vai trò là điểm trung chuyển, giúp thu gom ổn định dòng chảy trước khi nước thải được bơm sang các công trình xử lý tiếp theo. Tại đây thường bố trí bơm chìm để đưa nước thải sang bể điều hòa theo lưu lượng thiết kế.
  • Bể điều hòa: Nước thải tiếp tục được đưa vào bể điều hòa nhằm cân bằng lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm, hạn chế tình trạng quá tải cho hệ thống xử lý sinh học. Bể thường được trang bị hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn liên tục để tránh hiện tượng lắng cặn, phân hủy kỵ khí gây mùi hôi, đồng thời duy trì trạng thái đồng nhất của nước thải. Việc điều hòa lưu lượng giúp nâng cao hiệu quả xử lý và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
  • Bể SBR: Từ bể điều hòa, nước thải được bơm sang bể SBR. Tại đây, các vi sinh vật hiếu khí sẽ phân hủy các chất hữu cơ hòa tan, đồng thời thực hiện quá trình chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ thông qua các chu kỳ sục khí và ngừng sục khí được lập trình tự động. Bể SBR tích hợp nhiều chức năng như phản ứng sinh học, lắng bùn và tách nước sau xử lý trong cùng một công trình, giúp giảm diện tích xây dựng và nâng cao hiệu quả xử lý. Sau khi kết thúc chu kỳ, nước trong được tách ra để chuyển sang công đoạn khử trùng, còn bùn sinh học được giữ lại trong bể và định kỳ xả bỏ khi đạt đến lượng quy định.
Bể SBR trong hệ thống xử lý nước thải
Bể SBR trong hệ thống xử lý nước thải
  • Bể khử trùng: Nước sau xử lý sinh học được dẫn vào bể khử trùng, nơi hóa chất khử trùng được châm vào với liều lượng phù hợp. Quá trình này nhằm tiêu diệt các vi khuẩn, virus, vi sinh vật gây bệnh và các tác nhân gây ô nhiễm sinh học còn sót lại trong nước thải, đảm bảo chất lượng nước đầu ra đáp ứng yêu cầu về vệ sinh và an toàn môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.
  • Nước thải sau xử lý: Sau khi hoàn thành các công đoạn xử lý, nước thải đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. 

Trên đây là một số thông tin về "Hệ thống xử lý nước thải y tế, bệnh viện". Việc đầu tư một hệ thống xử lý nước thải phù hợp không chỉ giúp các cơ sở y tế đáp ứng quy định về bảo vệ môi trường mà còn góp phần ngăn ngừa ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hướng đến sự phát triển bền vững.

Nếu doanh nghiệp hoặc cơ sở y tế của bạn đang cần tư vấn, thiết kế, thi công hoặc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải y tế, hãy liên hệ Công ty Môi trường Hợp Nhất qua Zalo/Hotline: 0938.857.768 hoặc ĐỂ LẠI CÂU HỎI tại FORM TƯ VẤN để được khảo sát, đề xuất công nghệ tối ưu và giải pháp phù hợp với quy mô cũng như yêu cầu xả thải thực tế.

NHẬN TƯ VẤN

Hãy để chúng tôi giúp bạn tìm ra giải pháp môi trường phù hợp.

Đánh giá và bình luận

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá.

Gửi đánh giá / bình luận

Đánh giá sao
Mã xác nhận