Bể tự hoại 3 ngăn là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Lưu Chia sẻ

Nhiều công trình gặp tình trạng bể nhanh đầy, nước thoát chậm hoặc phát sinh mùi dù hệ thống vệ sinh vẫn được sử dụng và bảo trì định kỳ. Vì vậy, việc hiểu rõ bể tự hoại 3 ngăn là gì, cấu tạo từng ngăn và cách dòng nước di chuyển trong bể sẽ giúp xác định nguyên nhân cũng như hạn chế các sự cố thường gặp. Khi bể được thiết kế đúng dung tích, bố trí dòng chảy hợp lý và hút bùn phù hợp, khả năng giữ cặn và xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt sẽ ổn định hơn. 

Bể tự hoại 3 ngăn là gì?
Bể tự hoại 3 ngăn là gì?
Nội dung bài viết:

1. Bể tự hoại 3 ngăn là gì?

Bể tự hoại 3 ngăn là bể được sử dụng để tiếp nhận và xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt, đặc biệt là nước thải từ nhà vệ sinh. Nhờ cấu tạo gồm nhiều ngăn với các chức năng khác nhau, bể giúp tách cặn, phân hủy một phần chất hữu cơ và giảm tải cho các công trình xử lý phía sau.

Ba ngăn được bố trí để thực hiện các nhiệm vụ chính:

  • Ngăn thứ nhất tiếp nhận nước thải, giữ cặn và tích bùn.
  • Ngăn thứ hai tiếp tục lắng các chất rắn còn lại.
  • Ngăn thứ ba giữ thêm cặn nhỏ trước khi nước thoát ra ngoài.
  • Quá trình kỵ khí diễn ra chủ yếu trong vùng bùn tích tụ.
  • Nước sau bể đã được xử lý sơ bộ nhưng chưa đồng nghĩa với nước đạt yêu cầu xả thải.

Bản chất của bể tự hoại 3 ngăn là giảm tải cặn và một phần chất hữu cơ cho công trình phía sau. Vì vậy, nước sau bể tự hoại vẫn chứa hàm lượng chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, vi khuẩn và các chất ô nhiễm khác ở mức đáng kể. Trong trường hợp cần đáp ứng yêu cầu xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường, nước thải sau bể tự hoại thường cần được dẫn qua các công trình xử lý tiếp theo như bể xử lý sinh học, bể lắng, bể khử trùng hoặc các công đoạn xử lý bổ sung phù hợp với tính chất nước thải và yêu cầu đầu ra.

2. Cấu tạo bể tự hoại 3 ngăn và chức năng từng ngăn

Cấu tạo ba ngăn không đơn thuần là việc chia một bể lớn thành ba khoang. Mỗi ngăn phải đảm nhận đúng chức năng để dòng nước được xử lý theo từng bước, đồng thời hạn chế bùn và cặn bị cuốn nhanh ra khỏi bể.

2.1. Ngăn chứa và phân hủy

Ngăn chứa là khoang đầu tiên tiếp nhận nước thải nên chịu tải chất rắn và chất hữu cơ lớn nhất. Đây cũng là khu vực quyết định đáng kể đến khả năng giữ cặn và ổn định bùn của toàn bộ bể.

Tại ngăn này:

  • Cặn nặng lắng xuống đáy và hình thành lớp bùn.
  • Dầu mỡ cùng các vật chất nhẹ nổi lên phía trên tạo lớp váng.
  • Phần nước ở giữa tiếp tục di chuyển sang ngăn kế tiếp.
  • Vi sinh vật kỵ khí phân hủy một phần chất hữu cơ trong lớp bùn.
  • Bùn chưa phân hủy tiếp tục tích tụ và cần được hút bỏ định kỳ.

Dung tích ngăn chứa phải đủ để dòng nước có thời gian lắng và tạo vùng tích bùn phù hợp. Nếu ngăn này quá nhỏ hoặc bùn tích tụ quá nhiều, cặn dễ bị cuốn sang các khoang sau và làm giảm hiệu quả của cả bể.

2.2. Ngăn lắng

Ngăn lắng tiếp nhận phần nước đã tách được phần lớn cặn nặng ở khoang đầu. Chức năng chính của ngăn này là tạo thêm điều kiện để các hạt cặn nhỏ và chất rắn lơ lửng tiếp tục lắng trước khi nước đi đến ngăn cuối.

Ngăn lắng thực hiện các nhiệm vụ:

  • Tiếp nhận phần nước tương đối ít cặn từ ngăn chứa.
  • Giữ lại các hạt rắn chưa kịp lắng ở ngăn đầu.
  • Hạn chế bùn và cặn đi trực tiếp sang ngăn lọc.
  • Giảm tải chất rắn cho đường thoát hoặc công trình phía sau.

Hiệu quả lắng phụ thuộc nhiều vào trạng thái dòng chảy. Nếu nước đi qua quá nhanh hoặc dòng vào gây xáo trộn mạnh, cặn có thể bị kéo theo thay vì được giữ lại.

2.3. Ngăn lọc

Ngăn lọc là khoang cuối của bể và tiếp nhận dòng nước đã qua hai bước lắng trước đó. Chức năng của ngăn này là giữ thêm lượng cặn nhỏ còn sót lại để hạn chế chất rắn theo nước ra ngoài.

Tùy thiết kế, ngăn cuối có thể:

  • Tiếp tục tách cặn bằng quá trình lắng.
  • Bố trí vật liệu lọc để tăng khả năng giữ cặn.
  • Hạn chế chất rắn đi vào đường ống thoát.
  • Hỗ trợ giảm tải cho các công trình xử lý kế tiếp. 
  • Cải thiện độ trong tương đối của nước sau bể.

Ngăn lọc chỉ là bước hoàn thiện quá trình tách cặn trong phạm vi bể tự hoại. Khoang này không thể thay thế công đoạn xử lý sinh học, xử lý dinh dưỡng hoặc khử trùng khi nước đầu ra phải đáp ứng yêu cầu chất lượng cao hơn.

Cấu tạo bể tự hoại 3 ngăn
Cấu tạo bể tự hoại 3 ngăn

3. Nguyên lý hoạt động của bể tự hoại 3 ngăn

Nguyên lý bể tự hoại 3 ngăn gắn trực tiếp với cách bố trí ba khoang. Nước không được xử lý tại một điểm duy nhất mà thay đổi dần về thành phần khi đi qua từng công đoạn.

Sơ đồ dòng chảy có thể hình dung như sau: Nước thải > Ngăn chứa > Lắng cặn > Phân hủy kỵ khí > Ngăn lắng > Ngăn lọc/tách cặn > Nước ra. 

Quy trình hoạt động của bể tự hoại 3 ngăn được thực hiện tuần tự qua các bước sau:

  • Nước thải đi vào ngăn chứa: Nước thải từ khu vệ sinh được dẫn vào ngăn đầu tiên của bể. Đây là nơi tiếp nhận phần lớn chất rắn, cặn hữu cơ và các vật chất có khả năng lắng.
  • Cặn được lắng xuống đáy: Khi dòng nước lưu lại trong ngăn chứa, các chất rắn có khối lượng lớn hơn nước sẽ lắng xuống đáy và tạo thành lớp bùn. Các vật chất nhẹ như dầu mỡ hoặc váng nổi lên phía trên, trong khi phần nước ở giữa tiếp tục được dẫn sang công đoạn tiếp theo.
  • Chất hữu cơ được phân hủy kỵ khí: Trong lớp bùn, vi sinh vật kỵ khí phân hủy một phần chất hữu cơ mà không cần cấp khí cưỡng bức. Quá trình này giúp ổn định bùn và giảm một phần tải lượng hữu cơ trong nước thải.
  • Nước chuyển sang ngăn lắng: Sau khi qua ngăn chứa, phần nước tương đối ít cặn tiếp tục chảy sang ngăn thứ hai. Tại đây, các hạt cặn nhỏ và chất rắn lơ lửng chưa kịp lắng ở ngăn đầu tiếp tục được giữ lại.
  • Nước đi qua ngăn lọc hoặc tách cặn: Phần nước sau lắng tiếp tục được dẫn sang ngăn cuối. Ngăn này có nhiệm vụ giữ lại các hạt cặn còn sót và hạn chế chất rắn đi theo dòng nước ra ngoài.
  • Nước sau xử lý sơ bộ được dẫn ra khỏi bể: Sau khi đi qua ba ngăn, nước thường có lượng cặn thấp hơn và độ trong cao hơn so với nước đầu vào. Tuy nhiên, nước vẫn có thể chứa chất hữu cơ hòa tan, chất dinh dưỡng và vi sinh vật nên không nên mặc định là đã đạt yêu cầu xả thải.
Nguyên lý hoạt động của bể tự hoại 3 ngăn
Nguyên lý hoạt động của bể tự hoại 3 ngăn

4. Kích thước và cách bố trí bể tự hoại 3 ngăn

Kích thước bể tự hoại 3 ngăn phải được lựa chọn dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế thay vì áp dụng một bộ kích thước cố định. Một bể sử dụng cho gia đình ít người không thể được tính toán giống bể phục vụ nhà trọ, văn phòng, trường học hoặc công trình có mật độ sử dụng cao.

Việc xác định kích thước cần bắt đầu từ lượng nước thải và số người sử dụng. Công trình càng nhiều người, lượng cặn tích tụ càng lớn và bể càng cần đủ thể tích để duy trì thời gian lưu, tránh tình trạng nước vừa đi vào đã nhanh chóng bị đẩy sang ngăn sau.

Các yếu tố cần kiểm tra khi thiết kế gồm:

  • Số người sử dụng thường xuyên.
  • Số người sử dụng tại thời điểm cao điểm.
  • Khối lượng nước thải phát sinh trong thực tế. 
  • Đặc thù vận hành và sử dụng công trình. 
  • Khoảng thời gian lưu nước trong bể xử lý. 
  • Không gian dành cho bùn tích tụ.
  • Tỷ lệ phân chia dung tích giữa các ngăn.
  • Chiều sâu làm việc của bể.
  • Cao độ đường ống vào và đường ống ra.
  • Vị trí cửa thông giữa các ngăn.
  • Điều kiện nền đất và mực nước tại khu vực xây dựng.
  • Khả năng tiếp cận khi cần hút bùn hoặc sửa chữa.
Bể tự hoại 3 ngăn
Ngăn đầu của bể thường cần nhiều không gian hơn

Trong bố trí thực tế, ngăn đầu thường cần nhiều không gian hơn vì đây là vị trí tiếp nhận phần lớn chất rắn và hình thành nhiều bùn nhất. Hai ngăn phía sau được bố trí để hoàn thiện quá trình lắng và hạn chế cặn tiếp tục đi theo nước ra ngoài.

5. Bể tự hoại 3 ngăn xử lý được những gì?

Khả năng xử lý của bể tập trung chủ yếu vào chất rắn có khả năng lắng và một phần chất hữu cơ. Hiệu quả đối với từng nhóm ô nhiễm không giống nhau.

Bể có thể hỗ trợ xử lý:

  • Cặn thô và chất rắn có khả năng lắng.
  • Một phần chất rắn lơ lửng.
  • Lượng chất hữu cơ dễ bị phân hủy vẫn còn tồn tại. 
  • Một phần vật chất được giữ lại trong lớp bùn.
  • Cặn nhỏ còn sót thông qua ngăn lắng và ngăn lọc.
  • Đối với các thành phần khác, khả năng xử lý có nhiều giới hạn:
  • BOD và COD hòa tan không được loại bỏ hoàn toàn.
  • Nitơ chỉ được biến đổi hoặc loại bỏ một phần trong điều kiện tự nhiên của bể.
  • Khả năng loại bỏ phốt pho hạn chế.
  • Khả năng loại bỏ vi sinh vật gây bệnh còn hạn chế. 
  • Chất ô nhiễm hòa tan không thể được loại bỏ chỉ bằng quá trình lắng.

Vì vậy, bể tự hoại chủ yếu đóng vai trò xử lý sơ bộ. Không nên mặc định nước sau bể đã đáp ứng yêu cầu xả thải chỉ dựa trên việc nước có màu trong hơn hoặc ít cặn nhìn thấy bằng mắt.

6. Ưu điểm và hạn chế của bể tự hoại 3 ngăn

Bể tự hoại 3 ngăn được sử dụng phổ biến vì kết cấu tương đối đơn giản và có khả năng xử lý sơ bộ nước thải mà không cần nhiều thiết bị cơ khí. Khi được thiết kế đúng tải và bảo trì phù hợp, bể có thể giữ cặn hiệu quả, đồng thời giảm tải cho hệ thống thoát nước hoặc công trình xử lý phía sau.

6.1. Ưu điểm

Những ưu điểm chính của bể tự hoại 3 ngăn gồm:

  • Kết cấu không quá phức tạp, dễ triển khai xây dựng. 
  • Không cần cấp khí liên tục.
  • Ít sử dụng thiết bị cơ khí.
  • Khả năng giữ cặn và tích bùn tốt.
  • Có thể phân hủy một phần chất hữu cơ trong điều kiện kỵ khí.
  • Vận hành tương đối đơn giản.
  • Phù hợp làm công đoạn xử lý sơ bộ.
  • Có tính ứng dụng rộng trong các công trình dân dụng. 

6.2. Hạn chế

Bể tự hoại 3 ngăn vẫn có giới hạn về khả năng xử lý vì cơ chế chính của bể là lắng và phân hủy kỵ khí ở mức sơ bộ. Hiệu quả sẽ giảm rõ rệt khi công trình bị quá tải, bùn không được hút định kỳ hoặc nước đầu ra phải đáp ứng yêu cầu xử lý cao.

Các hạn chế cần lưu ý gồm:

  • Khả năng loại bỏ chất hữu cơ hòa tan còn hạn chế. 
  • Hiệu suất xử lý Nitơ và Phốt pho chưa cao. 
  • Không có chức năng khử trùng chuyên biệt.
  • Bùn vẫn tích tụ trong quá trình vận hành.
  • Cần hút bùn và kiểm tra định kỳ.
  • Hiệu quả giảm khi lưu lượng vượt công suất thiết kế.
  • Khó tăng công suất nếu thể tích bể hiện hữu không đủ.
  • Không nên được xem là hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh.

Tóm lại, bể tự hoại 3 ngăn chủ yếu đóng vai trò xử lý sơ bộ, không phải công trình xử lý nước thải hoàn chỉnh. Nước sau bể vẫn có thể chứa hàm lượng chất hữu cơ, nitơ, vi sinh vật và các chất ô nhiễm khác khá cao, vì vậy nếu cần đáp ứng quy chuẩn xả thải thì thường phải kết hợp thêm các công đoạn xử lý tiếp theo.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, vai trò cũng như giới hạn xử lý của bể tự hoại 3 ngăn. Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết. Đừng quên tham khảo thêm các kiến thức hữu ích về xử lý nước thải môi trường tại chuyên mục KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH trên website: moitruonghopnhat.com.

Đánh giá và bình luận

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá.

Gửi đánh giá / bình luận

Đánh giá sao
Mã xác nhận