Cộng sinh công nghiệp đang trở thành một hướng tiếp cận quan trọng trong quá trình sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển khu công nghiệp theo hướng bền vững. Việc chia sẻ và tận dụng nguyên liệu, vật liệu, nước, năng lượng hoặc đầu ra phù hợp giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và giảm lãng phí. Vậy cộng sinh công nghiệp là gì, được thực hiện như thế nào và các bên tham gia cần tuân thủ những nguyên tắc nào? Các thông tin sau sẽ giúp giải đáp những vấn đề được đề cập.

Nội dung bài viết:
1. Cộng sinh công nghiệp là gì?
Theo khoản 7 Điều 2 Nghị định 35/2022/NĐ-CP: “Cộng sinh công nghiệp là hoạt động hợp tác giữa các doanh nghiệp trong một khu công nghiệp hoặc trong các khu công nghiệp khác nhau để tối ưu hóa việc sử dụng hoặc tái sử dụng yếu tố đầu vào, đầu ra như nguyên liệu, vật liệu, nước, năng lượng, chất thải, phế liệu và yếu tố khác trong quá trình sản xuất, kinh doanh”
Hiểu đơn giản, cộng sinh công nghiệp là việc doanh nghiệp kết nối với nhau để một nguồn lực đang được sử dụng chưa tối ưu, dư thừa hoặc có khả năng tái sử dụng tại doanh nghiệp này có thể tiếp tục tạo ra giá trị cho doanh nghiệp khác. Thay vì mỗi doanh nghiệp vận hành hoàn toàn độc lập, các bên có thể hình thành mối liên kết về nguyên liệu, năng lượng, nước, hạ tầng hoặc các dòng vật chất phù hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

2. Cộng sinh công nghiệp trong khu công nghiệp được thực hiện như thế nào?
Cộng sinh công nghiệp trong khu công nghiệp được thực hiện thông qua việc các doanh nghiệp liên kết để sử dụng chung hạ tầng, dịch vụ hoặc tận dụng các nguồn lực đầu vào, đầu ra trong quá trình sản xuất. Mục tiêu là sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Các hình thức thực hiện phổ biến gồm:
- Sử dụng chung công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật hoặc hạ tầng xã hội phù hợp.
- Sử dụng chung các dịch vụ phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- Chia sẻ hoặc sử dụng chung nguyên liệu, vật liệu và các yếu tố đầu vào.
- Tái sử dụng nước hoặc tận dụng nguồn năng lượng dư thừa từ quá trình sản xuất.
- Tái sử dụng chất thải, phế liệu khi đáp ứng các điều kiện pháp luật có liên quan.
Về bản chất, doanh nghiệp sẽ xác định nguồn lực đang dư thừa hoặc chưa được sử dụng tối ưu, sau đó kết nối với doanh nghiệp có nhu cầu phù hợp để hình thành phương án hợp tác. Đối với chất thải, phế liệu và các dòng vật chất thuộc diện quản lý chuyên ngành, việc sử dụng hoặc chuyển giao vẫn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý liên quan.
Tóm lại, có thể thấy cộng sinh công nghiệp trong khu công nghiệp là sự hợp tác giữa các doanh nghiệp để chia sẻ, tái sử dụng và tận dụng hiệu quả nguồn lực, qua đó giảm lãng phí, tiết kiệm chi phí và hạn chế phát sinh chất thải trong quá trình sản xuất.
.jpg)
3. Doanh nghiệp nào được hợp tác với bên thứ ba để thực hiện?
Tại điểm b khoản 2 Điều 36 Nghị định 35/2022/NĐ-CP quy định doanh nghiệp trong khu công nghiệp được hợp tác với bên thứ ba để thực hiện cộng sinh công nghiệp. Quy định này cho phép doanh nghiệp mở rộng phạm vi hợp tác khi cần thêm hạ tầng hoặc dịch vụ để hình thành và vận hành liên kết cộng sinh.
Theo quy định, bên thứ ba có thể gồm:
- Nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp.
- Doanh nghiệp khác cung cấp công trình kết cấu hạ tầng.
- Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ hỗ trợ cho việc xây dựng và triển khai cộng sinh công nghiệp.

Ví dụ: Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B có khả năng hình thành một liên kết tái sử dụng nước nhưng cần đầu tư đường ống kết nối. Trong trường hợp này, một đơn vị có chức năng cung cấp công trình hoặc dịch vụ hạ tầng phù hợp có thể tham gia với vai trò bên thứ ba.
Quy định về bên thứ ba không có nghĩa mọi tổ chức đều được tiếp nhận chất thải hoặc phế liệu từ doanh nghiệp trong khu công nghiệp. Nếu hoạt động cộng sinh liên quan đến các đối tượng chịu điều kiện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp cần kiểm tra chức năng, năng lực và điều kiện pháp lý của đơn vị tham gia trước khi thực hiện.
4. Các bên tham gia cộng sinh công nghiệp hợp tác theo nguyên tắc nào?
Theo điểm c khoản 2 Điều 36 Nghị định 35/2022/NĐ-CP, các bên tham gia cộng sinh công nghiệp được tự thỏa thuận về hình thức hợp tác, đồng thời thống nhất việc chia sẻ lợi ích và chi phí theo quy định của pháp luật về dân sự. Vì vậy, doanh nghiệp có thể chủ động lựa chọn phương án hợp tác phù hợp với nguồn lực, hạ tầng và điều kiện thực tế.
Khi triển khai, các bên nên thống nhất rõ:
- Phạm vi và đối tượng hợp tác.
- Yêu cầu kỹ thuật đối với nguồn lực được chia sẻ hoặc tái sử dụng.
- Trách nhiệm đầu tư, vận hành và bảo trì công trình liên quan.
- Cơ chế phân chia chi phí và lợi ích.
- Trách nhiệm tuân thủ quy định về môi trường và pháp luật chuyên ngành.
Dù được chủ động thỏa thuận, các bên vẫn phải bảo đảm hoạt động cộng sinh đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật có liên quan, đặc biệt khi liên quan đến chất thải, nước, hóa chất hoặc các đối tượng chịu quản lý chuyên ngành.

5. Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế có vai trò gì?
Theo khoản 2 Điều 68 và khoản 3 Điều 36 Nghị định 35/2022/NĐ-CP, Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế có trách nhiệm hỗ trợ, cung cấp thông tin và tạo điều kiện kết nối để doanh nghiệp triển khai cộng sinh công nghiệp. Đây là cơ sở pháp lý xác định vai trò của Ban quản lý trong việc thúc đẩy sử dụng tài nguyên hiệu quả và hỗ trợ quá trình phát triển khu công nghiệp sinh thái.
Các nhiệm vụ trọng tâm gồm:
- Cung cấp thông tin và cơ sở dữ liệu phục vụ hoạt động cộng sinh công nghiệp.
- Kết nối các doanh nghiệp có nguồn lực và nhu cầu phù hợp.
- Đề xuất giải pháp sử dụng tài nguyên hiệu quả và sản xuất sạch hơn.
- Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin cần thiết để xây dựng phương án cộng sinh.
- Hỗ trợ quá trình chuyển đổi và phát triển khu công nghiệp theo mô hình khu công nghiệp sinh thái.
Ban quản lý giữ vai trò hỗ trợ và thúc đẩy kết nối, không thay doanh nghiệp quyết định phương án hợp tác. Các doanh nghiệp vẫn là chủ thể đánh giá tính khả thi, thống nhất quyền lợi, chi phí và chịu trách nhiệm đối với hoạt động cộng sinh được triển khai.

6. Lợi ích của cộng sinh công nghiệp đối với doanh nghiệp và môi trường
Cộng sinh công nghiệp giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực đang dư thừa hoặc chưa được sử dụng tối ưu. Khi các doanh nghiệp có thể chia sẻ nguyên liệu, nước, năng lượng, hạ tầng hoặc tận dụng đầu ra phù hợp của nhau, hiệu quả sản xuất có thể được cải thiện đồng thời với việc giảm áp lực lên tài nguyên và môi trường.
6.1. Đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể khai thác tốt hơn những nguồn lực đang dư thừa hoặc chưa được sử dụng tối ưu. Đồng thời, doanh nghiệp tiếp nhận có thể giảm nhu cầu đối với một phần nguồn nguyên liệu mới nếu nguồn thay thế phù hợp về chất lượng, kỹ thuật và pháp lý.
Cộng sinh công nghiệp có thể giúp doanh nghiệp:
- Tối ưu việc sử dụng nguyên liệu và vật liệu.
- Tận dụng nước hoặc năng lượng dư thừa phù hợp.
- Hạn chế lãng phí nguồn lực trong quá trình sản xuất.
- Giảm một phần chi phí đầu vào hoặc chi phí đầu tư riêng lẻ vào hạ tầng.
- Cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh và sức cạnh tranh.

6.2. Đối với môi trường
Khi một nguồn tài nguyên hoặc dòng vật chất được tiếp tục sử dụng thay vì bị loại bỏ ngay sau một công đoạn, nhu cầu khai thác tài nguyên mới có thể được giảm bớt. Việc tái sử dụng phù hợp cũng có thể góp phần hạn chế lượng chất thải cần đưa đến công đoạn xử lý cuối cùng.
Một số giá trị môi trường có thể đạt được gồm:
- Hạn chế nhu cầu sử dụng nguồn tài nguyên mới.
- Tăng hiệu quả khai thác và sử dụng nước, năng lượng.
- Tăng khả năng tái sử dụng nguyên liệu và vật liệu.
- Hạn chế một phần chất thải phải xử lý.
- Giảm áp lực đối với tài nguyên thiên nhiên và hệ thống xử lý chất thải.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về "Cộng sinh công nghiệp là gì", cách thức triển khai, nguyên tắc hợp tác và vai trò của các bên liên quan. Khi được thực hiện phù hợp, cộng sinh công nghiệp không chỉ giúp doanh nghiệp sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn mà còn góp phần giảm lãng phí, tăng khả năng liên kết và hỗ trợ quá trình phát triển khu công nghiệp theo hướng sinh thái, bền vững.