Nước thải sinh hoạt là loại nước thải phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày cỉa con người như tắm rửa, giặt giũ, nấu ăn, vệ sinh,... Mặc dù không chứa hàm lượng chất ô nhiễm độc hại cao như nước thải công nghiệp nhưng nước thải sinh hoạt vẫn cần được thu gom và xử lý đúng cách. Trong nội dung dưới đây, mời các bạn cùng tham khảo quy trình xử lý nước thải sinh hoạt gồm những công đoạn nào? Mỗi giai đoạn có vai trò gì trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm?
Nội dung bài viết:
1. Nguồn phát sinh và thành phần của nước thải sinh hoạt
Nước thải sinh hoạt phát sinh từ các hoạt động thường ngày của con người tại khu dân cư, hộ gia đình, chung cư, tòa nhà văn phòng, trường học, bệnh viện, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại và nhiều công trình công cộng khác. Các nguồn phát sinh chủ yếu bao gồm:
- Hoạt động vệ sinh cá nhân: Tắm rửa, rửa tay, đánh răng, vệ sinh sau khi đi vệ sinh.
- Hoạt động giặt giũ: Nước thải từ quá trình giặt quần áo, chăn ga, rèm cửa và các vật dụng sinh hoạt khác.
- Hoạt động nấu ăn: Nước thải từ rửa thực phẩm, sơ chế nguyên liệu, rửa dụng cụ nấu nướng và vệ sinh khu vực bếp.
- Hoạt động vệ sinh nhà cửa: Lau sàn, vệ sinh phòng ở, hành lang, cầu thang và các khu vực sinh hoạt chung.
- Hoạt động tại các khu dịch vụ: Nước thải phát sinh từ khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại, khu vui chơi, văn phòng làm việc và các cơ sở dịch vụ khác.
Tùy theo quy mô dân số, số lượng người sử dụng và đặc điểm hoạt động của từng công trình mà lưu lượng cũng như thành phần nước thải sinh hoạt sẽ có sự khác nhau.
Thành phần và đặc điểm của nước thải sinh hoạt phụ thuộc vào mật độ dân cư, mức sống, lượng nước sử dụng, tập quán sinh hoạt cũng như điều kiện hạ tầng thoát nước. Tuy nhiên, nhìn chung nước thải sinh hoạt đều có những đặc điểm và thành phần ô nhiễm tương đối giống nhau như:
- Hàm lượng chất hữu cơ cao: Nước thải sinh hoạt chứa nhiều hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ thực phẩm dư thừa, dầu mỡ, chất bài tiết của con người, xà phòng và các chất tẩy rửa. Đây là nhóm chất gây tiêu hao oxy hòa tan trong nguồn nước, làm tăng các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD và COD.
- Chứa nhiều chất rắn lơ lửng (SS, TSS): Trong nước thải có nhiều chất rắn ở dạng lơ lửng như cặn bẩn, giấy vệ sinh, tóc, cặn thức ăn và các hạt vô cơ. Nếu không được loại bỏ trước khi xử lý sinh học, các chất này dễ gây lắng đọng trong đường ống, bể chứa và làm giảm hiệu quả vận hành của hệ thống xử lý.
- Hàm lượng dinh dưỡng tương đối cao: Nước thải sinh hoạt chứa các hợp chất Nitơ (N) và Photpho (P) có nguồn gốc từ nước tiểu, phân người, chất tẩy rửa và thực phẩm. Khi xả trực tiếp ra môi trường, các chất này có thể gây hiện tượng phú dưỡng, làm tảo phát triển mạnh, giảm oxy hòa tan và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh.
- Chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh: Do có lẫn phân và nước tiểu nên nước thải sinh hoạt thường chứa nhiều vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng và trứng giun sán. Đây là nguồn lây lan các bệnh truyền nhiễm nếu nước thải không được xử lý và khử trùng đúng quy trình.
- Lưu lượng và tải lượng ô nhiễm biến động theo thời gian: Lưu lượng nước thải không ổn định mà thay đổi theo thời điểm sử dụng nước trong ngày. Thông thường, lưu lượng tăng cao vào buổi sáng và buổi tối, trong khi giảm vào ban đêm. Điều này đòi hỏi hệ thống xử lý phải có bể điều hòa để cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm.
- Độ pH tương đối ổn định: Nước thải sinh hoạt thường có pH dao động trong khoảng 6,5 – 8,5, phù hợp với hoạt động của các vi sinh vật trong các công trình xử lý sinh học. Tuy nhiên, nếu lẫn nhiều hóa chất tẩy rửa hoặc nước thải từ các hoạt động đặc thù thì pH có thể thay đổi đáng kể.
- Có khả năng phân hủy sinh học tốt: Phần lớn các hợp chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt đều có khả năng phân hủy bằng vi sinh vật. Vì vậy, các công nghệ xử lý sinh học như Aerotank, AAO, MBBR, MBR hay SBR thường được áp dụng để xử lý loại nước thải này.
2. Tham khảo quy trình xử lý nước thải sinh hoạt
Để xử lý nước thải sinh hoạt hiện nay có nhiều công nghệ như AAO, AO, MBR, SBR, MBBR,... tùy vào lưu lượng nước thải cần xử lý, yêu cầu chất lượng nước đầu ra, chi phí đầu tư hệ thống và quỹ đất mà các đơn vị thiết kế sẽ đề xuất công nghệ xử lý phù hợp. Dưới đây là quy trình XLNT sinh hoạt theo công nghệ AO:
Sơ đồ công nghệ: Nước thải > Hố thu gom > Bể điều hòa > Bể thiếu khí > Bể hiếu khí > Bể lắng > Bồn lọc áp lực > Bể khử trùng > Nguồn tiếp nhận
Quy trình xử lý nước thải sinh hoạt diễn ra như sau:
- Hố thu gom: Nước thải sinh hoạt từ các ngồn phát sinh được dẫn về tập trung tại hố thu gom. Trước đó, nước thải sẽ đi qua song chắn rác để loại bỏ chất thải như lá cây, khăn giấy, cành cây, bao bì ny lon,…
- Bể điều hòa: Tại đây nước thải được điều chỉnh về nồng độ và lưu lượng các chất ô nhiễm trong nguồn nước. Hệ thống thổi khí làm xáo trộn chất rắn lơ lửng trong nước để tránh quá trình phân hủy các chất hữu cơ gây ra mùi hôi khó chịu.
- Bể thiếu khí: Tiếp tục xử lý nguồn nước thải với sự tham gia của VSV thiếu khí thực hiện khử photpho tham gia quá trình tổng hợp và dự trữ năng lượng trong tế bào VSV.
- Bể sinh học hiếu khí: Chứa bùn hoạt tính lơ lửng trong nước thải. Giai đoạn này xảy ra quá trình phân hủy chất hữu cơ (nito, photpho) thành các chất vô cơ như CO2 và H2O. Ngoài ra lớp vật liệu rỗng có diện tích tiếp xúc lớn là nơi bám dính của lớp VSV, lâu dần lớp VSV bên trong không tiếp xúc được nguồn oxy nên chết dần phân hủy và tạo ra vi sinh vật yếm khí tạo ra sản phẩm CH4 và CO2; đồng thời lớp VSV mới cũng được hình thành. Quy trình này tuần tự lặp đi lặp lại nhiều lần khử được hàm lượng BOD, COD trong nước thải.
- Bể lắng: Là nơi chất cặn lắng xuống đáy bể và giữ lại vi sinh vật (bùn sinh học). Phần bùn lắng được bơm về bể hiếu khí để duy trì nồng độ vi sinh vật; phần còn lại đưa về bể chứa bùn xử lý định kỳ. Nước thải sau xử lý sinh học được bơm dẫn qua bể chứa trung gian.
- Bồn lọc áp lực: Là nơi lắng cặn và khử các hạt cặn lơ lửng trong nguồn nước.
- Bể khử trùng: Để đảm bảo chất lượng nước đạt chuẩn, nước thải tiếp tục xử lý tại bể khử trùng bằng hóa chất naocl loại bỏ vi sinh vật có hại.
- Nước thải sau quá trình xử lý đạt quy chuẩn và được phép xả vào nguồn tiếp nhận. Bùn thải tham gia quá trình nén bùn và ép bùn để tách thành hai phần là nước và bùn lặng cắn. Phần nước được bơm tuần hoàn về hố thu gom, lượng bùn dư sử dụng cho các mục đích khác.
Trên đây là một số thông tin về "Quy trình xử lý nước thải sinh hoạt" từ khâu thu gom, xử lý sơ bộ, xử lý sinh học đến khử trùng và xả thải. Việc lựa chọn đúng công nghệ và thiết kế hệ thống phù hợp với lưu lượng, đặc tính nước thải không chỉ giúp nước sau xử lý đáp ứng quy chuẩn môi trường mà còn góp phần bảo vệ nguồn nước, sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững.
Nếu doanh nghiệp, khu dân cư hoặc chủ đầu tư đang cần tư vấn, thiết kế, thi công hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt đạt chuẩn, hãy liên hệ Công ty Môi trường Hợp Nhất qua Hotline: 0938.857.768 hoặc Để Lại Thông Tin tại Form Tư Vấn để được đội ngũ kỹ sư hỗ trợ khảo sát, đề xuất giải pháp tối ưu, tiết kiệm chi phí và phù hợp với nhu cầu thực tế.