Vì sao cần tăng cường xử lý nước thải thủy sản?

Lưu Chia sẻ

Ngành chế biến thủy sản đang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, hoạt động chế biến thủy sản cũng phát sinh lượng lớn nước thải gây ô nhiễm môi trường. Chính vì vậy, việc tăng cường xử lý nước thải thủy sản không chỉ là yêu cầu bắt buộc để tuân thủ các quy định về môi trường mà còn là giải pháp giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, nâng cao uy tín và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường. 

Vì sao cần tăng cường xử lý nước thải thủy sản
Vì sao cần tăng cường xử lý nước thải thủy sản
Nội dung bài viết:

1. Nước thải thủy sản phát sinh từ đâu?

Nước thải thủy sản phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau trong quá trình sản xuất và chế biến. Một số nguồn phát sinh chính bao gồm:

  • Công đoạn tiếp nhận và rửa nguyên liệu: Rửa cá, tôm, mực và các loại thủy sản trước khi chế biến và làm sạch nguyên liệu sau quá trình vận chuyển và bảo quản.
  • Công đoạn sơ chế thủy sản: Đánh vảy cá,cắt đầu, bỏ nội tạng, phi lê cá và phân loại nguyên liệu.
  • Công đoạn chế biến: Hấp, luộc, nấu chín thủy sản, chế biến các sản phẩm đông lạnh, đóng hộp hoặc chế biến sẵn và rửa nguyên liệu giữa các công đoạn sản xuất.
  • Công đoạn vệ sinh nhà xưởng: Rửa sàn khu vực sản xuất, vệ sinh khu vực tập kết nguyên liệu và thành phẩm, làm sạch hệ thống thoát nước nội bộ.
  • Công đoạn vệ sinh máy móc và thiết bị: Rửa băng tải, làm sạch bồn chứa, đường ống và các thiết bị sản xuất khác.
  • Hoạt động bảo quản và kho lạnh: Vệ sinh kho lạnh, xả nước từ quá trình rã đông nguyên liệu hoặc sản phẩm.
  • Ngoài nước thải sản xuất còn có nước thải sinh hoạt của công nhân: Nước thải từ nhà vệ sinh, nước thải từ khu vực nhà ăn, căng tin và khu sinh hoạt của người lao động.

Tùy thuộc vào loại thủy sản chế biến, quy mô nhà máy và công nghệ sản xuất, lưu lượng nước thải phát sinh có thể khác nhau, đòi hỏi doanh nghiệp phải có giải pháp thu gom và giải pháp xử lý phù hợp.

Công đoạn rửa, sơ chế thủy sản
Công đoạn rửa, sơ chế thủy sản

2. Đặc điểm của nước thải thủy sản

Nước thải thủy sản được đánh giá là một trong những loại nước thải công nghiệp có hàm lượng ô nhiễm hữu cơ cao do phát sinh từ quá trình sơ chế, chế biến và vệ sinh nhà xưởng. Một số đặc điểm của loại nước thải này gồm:

  • Hàm lượng chất hữu cơ cao: Nước thải thủy sản chứa nhiều protein, chất béo, vụn thịt cá, tôm, mực và các hợp chất hữu cơ khác. Do đó, các chỉ tiêu BOD và COD thường ở mức cao, có khả năng làm suy giảm lượng oxy hòa tan trong nguồn nước nếu xả thải trực tiếp ra môi trường.
  • Chứa nhiều chất rắn lơ lửng (TSS): Trong nước thải thường có sự hiện diện của vảy cá, đầu cá, nội tạng, vỏ tôm, cặn hữu cơ và các mảnh vụn từ quá trình chế biến. Hàm lượng TSS cao có thể gây lắng đọng bùn và ảnh hưởng đến hiệu quả của các công trình xử lý phía sau.
  • Hàm lượng dầu mỡ cao: Dầu mỡ phát sinh từ cá, tôm và các loại hải sản là thành phần phổ biến trong nước thải thủy sản. Khi tích tụ, dầu mỡ có thể tạo lớp màng trên bề mặt nước, gây cản trở quá trình trao đổi oxy và làm giảm hiệu quả hoạt động của hệ thống xử lý sinh học.
  • Chứa nhiều hợp chất chứa nitơ và photpho: Protein trong nguyên liệu thủy sản khi phân hủy sẽ tạo thành các hợp chất nitơ như amoni (NH₄⁺), nitrat (NO₃⁻) và nitrit (NO₂⁻). Bên cạnh đó, nước thải cũng chứa photpho từ các mô tế bào và phụ gia chế biến. Đây là những tác nhân có thể gây hiện tượng phú dưỡng nguồn nước.
  • Dễ phát sinh mùi hôi: Các chất hữu cơ trong nước thải thủy sản có khả năng phân hủy nhanh dưới tác động của vi sinh vật. Quá trình này tạo ra các khí gây mùi như H₂S, NH₃ và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, làm ảnh hưởng đến môi trường xung quanh nếu không được xử lý kịp thời.
  • Thành phần và lưu lượng nước thải biến động: Tính chất nước thải có thể thay đổi theo loại nguyên liệu chế biến (cá, tôm, mực, nghêu, sò...), quy mô sản xuất, mùa vụ khai thác và công nghệ chế biến. Điều này đòi hỏi hệ thống xử lý phải có khả năng thích ứng với sự biến động của nguồn thải.
  • Khả năng phân hủy sinh học tương đối tốt: Mặc dù chứa hàm lượng ô nhiễm cao, phần lớn các chất hữu cơ trong nước thải thủy sản đều có nguồn gốc tự nhiên và dễ bị vi sinh vật phân hủy. Đây là lý do các công nghệ xử lý sinh học như bùn hoạt tính, MBBR, AAO hoặc UASB thường được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải thủy sản.
Đặc điểm nước thải chế biến thủy sản
Đặc điểm nước thải chế biến thủy sản

Nhìn chung, nước thải thủy sản có đặc trưng là hàm lượng chất hữu cơ, dầu mỡ và chất rắn lơ lửng cao, đồng thời dễ phát sinh mùi hôi. Vì vậy, doanh nghiệp cần lựa nhà thầu uy tín với gói dịch vụ xử lý nước thải phù hợp để đảm bảo nước thải đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường.

3. Vì sao cần tăng cường xử lý nước thải thủy sản?

Nước thải thủy sản chứa nhiều thành phần ô nhiễm như chất hữu cơ, dầu mỡ, chất rắn lơ lửng, nitơ và photpho. Nếu không được xử lý hiệu quả, nguồn nước thải này có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và hoạt động sản xuất của doanh nghiệp. Dưới đây là những lý do doanh nghiệp chế biến thủy sản cần tăng cường xử lý nước thải:

  • Giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước: Nước thải chưa qua xử lý có thể làm suy giảm chất lượng nguồn nước mặt và nước ngầm, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh cũng như đời sống của người dân xung quanh khu vực sản xuất. Việc tăng cường xử lý nước thải giúp hạn chế tối đa nguy cơ ô nhiễm môi trường.
  • Giúp kiểm soát mùi hôi phát sinh từ quá trình sản xuất: Các chất hữu cơ trong nước thải thủy sản rất dễ phân hủy và phát sinh mùi hôi khó chịu. Khi hệ thống xử lý hoạt động hiệu quả, lượng chất ô nhiễm được loại bỏ tốt hơn, từ đó góp phần giảm thiểu mùi hôi và cải thiện môi trường làm việc.
  • Giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng các quy định về bảo vệ môi trường: Pháp luật hiện nay yêu cầu các doanh nghiệp phải xử lý nước thải đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường. Việc tăng cường xử lý nước thải giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu pháp lý, tránh nguy cơ bị xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động hoặc phát sinh các vấn đề pháp lý khác.
  • Đáp ứng yêu cầu của khách hàng và thị trường xuất khẩu: Nhiều đối tác trong và ngoài nước ngày càng quan tâm đến trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Một hệ thống xử lý nước thải được đầu tư bài bản sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và thuận lợi hơn trong hoạt động xuất khẩu.
  • Bảo vệ uy tín và hình ảnh doanh nghiệp: Các sự cố môi trường có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thương hiệu và niềm tin của khách hàng. Ngược lại, việc thực hiện tốt công tác xử lý nước thải sẽ góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp, có trách nhiệm với cộng đồng và môi trường.
  • Nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống xử lý: Việc thường xuyên kiểm soát và tăng cường hiệu quả xử lý giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn, hạn chế tình trạng quá tải, giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị và kéo dài tuổi thọ công trình xử lý nước thải.
  • Hướng tới mục tiêu sản xuất xanh và phát triển bền vững: Xu hướng phát triển hiện nay không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế mà còn chú trọng đến yếu tố môi trường. Đầu tư nâng cao hiệu quả xử lý nước thải giúp doanh nghiệp giảm tác động đến môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và từng bước hướng tới mô hình sản xuất bền vững.
Xử lý nước thải thủy sản là việc cần thực hiện để bảo vệ môi trường
Xử lý nước thải thủy sản là việc cần thực hiện để bảo vệ môi trường

4. Một số giải pháp xử lý nước thải thủy sản

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp chế biến thủy sản ưu tiên sử dụng các công nghệ AAO, MBBR, MBR hoặc UASB kết hợp MBBR/MBR nhằm nâng cao hiệu quả xử lý, tiết kiệm diện tích và đáp ứng các quy chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Trong thực tế, một hệ thống xử lý nước thải thủy sản thường là sự kết hợp giữa các công đoạn cơ học, hóa lý và sinh học thay vì chỉ sử dụng một công nghệ đơn lẻ để đạt hiệu quả xử lý tối ưu. Dưới đây là một số sơ đồ công nghệ xử lý phổ biến:

4.1. Công nghệ UASB kết hợp xử lý sinh học hiếu khí

Quy trình tham khảo: Nước thải > Song chắn rác > Bể tách mỡ > Bể điều hòa > Bể UASB > Bể Aerotank hoặc MBBR > Bể lắng > Khử trùng > Xả thải

Ưu điểm:

  • Giảm tải COD, BOD hiệu quả.
  • Tiết kiệm điện năng cho giai đoạn xử lý sinh học.
  • Có thể thu hồi khí sinh học (Biogas).
  • Công nghệ này thường được ứng dụng trong các nhà máy chế biến thủy sản có nồng độ ô nhiễm hữu cơ cao và lưu lượng lớn.

4.2. Công nghệ hóa lý kết hợp sinh học

Quy trình tham khảo: Nước thải > Song chắn rác > Bể tách mỡ > Bể Keo tụ - tạo bông > Bể lắng hóa lý > Cụm bể xử lý sinh học (Thiếu khí  - hiếu khí) > Bể lắng sinh học > Bể khử trùng > Nguồn tiếp nhận

Ưu điểm:

  • Loại bỏ tốt dầu mỡ, chất rắn lơ lửng và một phần COD.
  • Giảm tải cho công đoạn xử lý sinh học.
  • Công nghệ này thường được áp dụng tại các nhà máy, cơ sở sở phát sinh nước thải có hàm lượng dầu mỡ hoặc TSS cao.

4.3. Công nghệ sinh học truyền thống AAO (Anaerobic - Anoxic - Oxic)

Quy trình tham khảo: Nước thải > Song chắn rác > Bể tách mỡ > Bể điều hòa > Bể xử lý kỵ khí (Anaerobic) > Bể xử lý thiếu khí (Anoxic) > Bể xử lý hiếu khí (Oxic) > Bể lắng bùn sinh học > Bể khử trùng > Nguồn tiếp nhận

Ưu điểm:

  • Xử lý đồng thời chất hữu cơ, nitơ và photpho.
  • Chất lượng nước đầu ra ổn định.
  • Phù hợp với các yêu cầu xả thải nghiêm ngặt.
  • Công nghệ AAO được ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy chế biến thủy sản có lưu lượng nước thải lớn.
Bể hiếu khí trong hệ thống XLNT
Một hệ thống XLNT theo công nghệ AAO

4.4. Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor)

Quy trình tham khảo: Nước thải > Song chắn rác > Bể tách mỡ > Bể điều hòa > Bể sinh học MBR > Bể khử trùng > Xả thải hoặc tái sử dụng

Ưu điểm:

  • Chất lượng nước đầu ra rất cao.
  • Loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng và vi sinh vật.
  • Tiết kiệm diện tích xây dựng.
  • Công nghệ MBR thường được sử dụng tại các nhà máy thủy sản có yêu cầu tái sử dụng nước hoặc tiêu chuẩn xả thải cao.

4.5. Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor)

Quy trình tham khảo: Nước thải > Song chắn rác > Bể tách mỡ > Bể điều hòa > Bể MBBR > Bể lắng > Bể khử trùng > Nguồn tiếp nhận

Ưu điểm:

  • Hiệu suất xử lý cao.
  • Chịu tải trọng hữu cơ tốt.
  • Diện tích xây dựng nhỏ hơn so với Aerotank truyền thống.
  • Công nghệ MBBR thường được sử dụng tại các nhà máy cần nâng cấp hệ thống xử lý hiện hữu.

Có thể thấy, việc tăng cường xử lý nước thải thủy sản không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường mà còn góp phần nâng cao uy tín thương hiệu, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và hướng tới phát triển bền vững. Tùy thuộc vào đặc điểm nguồn thải, lưu lượng và yêu cầu chất lượng nước đầu ra, doanh nghiệp nên lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp để tối ưu hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư lâu dài.

Quý Doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn, thiết kế, thi công lắp đặt hoặc cải tạo hệ thống XLNT xin vui lòng liên hệ trực tiếp Zalo/Hotline: 0938.857.768 hoặc gửi thư mời chào giá về email: congthongtin@moitruonghopnhat.com để được hỗ trợ nhanh chóng. 

Xem thêm:

Đánh giá và bình luận

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá.

Gửi đánh giá / bình luận

Đánh giá sao
Mã xác nhận