CBAM là gì? Tìm hiểu thông tin về CBAM

Lưu Chia sẻ

CBAM là gì và vì sao cơ chế này ngày càng được doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm? Đây là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu, được áp dụng nhằm kiểm soát lượng phát thải gắn trong một số hàng hóa nhập khẩu. Việc hiểu rõ phạm vi áp dụng, cách vận hành và yêu cầu dữ liệu phát thải sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động tuân thủ và duy trì năng lực cạnh tranh tại thị trường EU. 

CBAM là gì?
CBAM là gì?
Nội dung bài viết:

1. CBAM là gì?

CBAM là viết tắt của Carbon Border Adjustment Mechanism, thường được dịch là: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Đây là chính sách của Liên minh Châu Âu nhằm áp giá carbon đối với một số hàng hóa nhập khẩu có mức phát thải cao trong quá trình sản xuất.

Nói đơn giản, nếu một sản phẩm được sản xuất ngoài EU nhưng phát thải nhiều khí nhà kính, khi nhập khẩu vào EU, sản phẩm đó có thể phải chịu chi phí carbon tương đương với sản phẩm cùng loại được sản xuất trong EU. Mục tiêu là tránh tình trạng doanh nghiệp chuyển sản xuất sang các quốc gia có quy định khí hậu lỏng hơn để giảm chi phí, rồi xuất hàng ngược lại vào EU.

2. Lý do EU ban hành CBAM

Để ngăn chặn tình trạng phát thải chỉ dịch chuyển từ EU sang các quốc gia khác thay vì thực sự được cắt giảm, Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Cơ chế này giúp đảm bảo hàng hóa nhập khẩu chịu chi phí carbon tương đương với hàng hóa sản xuất trong EU, qua đó duy trì hiệu quả của chính sách khí hậu và tạo môi trường cạnh tranh công bằng hơn. Dưới đây là một số lý do nhiều nước đã ban hành cơ chế CBAM: 

  • Ngăn ngừa rò rỉ carbon (Carbon Leakage): Hạn chế việc doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang các quốc gia có quy định về phát thải ít nghiêm ngặt hơn để giảm chi phí.
  • Đảm bảo cạnh tranh công bằng: Cân bằng chi phí carbon giữa doanh nghiệp trong EU đang chịu tác động của EU ETS và hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia chưa áp dụng cơ chế định giá carbon tương đương.
  • Bảo vệ hiệu quả của EU ETS: Giúp chính sách định giá carbon của EU tiếp tục phát huy tác dụng mà không làm suy giảm năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp trong khối.
  • Thúc đẩy giảm phát thải toàn cầu: Khuyến khích các quốc gia và doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất ít phát thải để duy trì khả năng xuất khẩu vào thị trường EU.
  • Nâng cao minh bạch chuỗi cung ứng: Yêu cầu doanh nghiệp đo lường, báo cáo và xác minh lượng phát thải của sản phẩm, góp phần xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và bền vững.
  • Hỗ trợ mục tiêu trung hòa carbon của EU: CBAM là một trong những công cụ quan trọng giúp EU thực hiện mục tiêu giảm phát thải và hướng tới trung hòa carbon theo lộ trình của Thỏa thuận Xanh châu Âu.
Lý do EU ban hành CBAM
Lý do EU ban hành CBAM

3. CBAM hoạt động như thế nào?

CBAM vận hành dựa trên việc thu thập dữ liệu từ cơ sở sản xuất, tính phát thải gắn trong hàng hóa và chuyển thông tin cho người khai báo tại EU. Đây là một chuỗi dữ liệu liên kết giữa nhà sản xuất, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, tổ chức xác minh và cơ quan quản lý EU.

3.1. Xác định hàng hóa thuộc CBAM

Bước đầu tiên là đối chiếu mã hàng hóa với Phụ lục I của Quy định (EU) 2023/956. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại hoặc ngành nghề sản xuất vì không phải mọi sản phẩm làm từ thép, nhôm hoặc xi măng đều tự động thuộc CBAM.

EU sử dụng mã CN để xác định phạm vi áp dụng. Do mã HS của Việt Nam và mã CN của EU có thể khác nhau ở các chữ số chi tiết, doanh nghiệp cần phối hợp với nhà nhập khẩu để xác định chính xác mã khai báo tại EU.

3.2. Thu thập dữ liệu tại cơ sở sản xuất

Nhà sản xuất cần xác định ranh giới cơ sở, quy trình sản xuất, sản lượng, nguyên liệu đầu vào, nhiên liệu, điện năng và các nguồn phát thải liên quan. Dữ liệu phải được lưu trữ đủ chi tiết để có thể truy xuất và phân bổ cho từng nhóm sản phẩm.

Ví dụ: Một nhà máy sản xuất nhiều loại thép không thể chỉ lấy tổng lượng phát thải của toàn nhà máy chia đều cho tổng sản lượng. Doanh nghiệp phải xem xét sự khác nhau về tuyến công nghệ, loại nguyên liệu, mức tiêu thụ năng lượng và quy trình sản xuất của từng sản phẩm.

3.3. Tính phát thải gắn trong sản phẩm

Phát thải gắn trong hàng hóa thường được tính bằng cách xác định tổng phát thải liên quan đến quá trình sản xuất rồi phân bổ cho sản lượng sản phẩm. Kết quả có thể được thể hiện dưới dạng tấn CO₂ tương đương trên một tấn hàng hóa.
Trong trường hợp không có số liệu thực tế đáp ứng yêu cầu, EU có thể cho phép sử dụng giá trị mặc định theo điều kiện quy định. Tuy nhiên, giá trị mặc định thường được xây dựng thận trọng nên có thể bất lợi cho doanh nghiệp thực tế đang sử dụng công nghệ phát thải thấp.

3.4. Xác minh dữ liệu phát thải

Dữ liệu phát thải thực tế sử dụng trong giai đoạn chính thức phải được xác minh theo quy định CBAM. Hoạt động xác minh nhằm đánh giá phương pháp tính, nguồn số liệu, bằng chứng, hệ thống kiểm soát và mức độ chính xác của báo cáo.

Việc xác minh CBAM không đơn thuần là kiểm tra tổng lượng phát thải của doanh nghiệp. Tổ chức xác minh còn phải xem xét cách phát thải được phân bổ cho từng loại hàng hóa và sự phù hợp của ranh giới tính toán.

3.5. Khai báo và nộp chứng chỉ

Người khai báo CBAM được cấp phép tại EU tổng hợp khối lượng hàng nhập khẩu và lượng phát thải gắn trong hàng hóa. Sau đó, họ xác định số chứng chỉ cần nộp theo quy định hiện hành.

Có thể hiểu theo công thức khái quát:

Số chứng chỉ phải nộp = Phát thải gắn trong hàng nhập khẩu – phần điều chỉnh hạn ngạch EU ETS miễn phí – phần được khấu trừ do đã trả giá carbon tại nước xuất khẩu.

Ví dụ: Một lô hàng có tổng phát thải gắn trong là 100 tấn CO₂ tương đương. Sau các khoản điều chỉnh hợp lệ, nếu lượng phát thải phải chịu nghĩa vụ còn 70 tấn thì người khai báo phải nộp số chứng chỉ tương ứng với 70 tấn CO₂ tương đương.

4. Những ngành hàng nào chịu tác động bởi CBAM?

Trong giai đoạn đầu, CBAM tập trung vào sáu nhóm hàng có cường độ phát thải cao, gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydro và điện. Ngoài các sản phẩm chính, một số nguyên liệu đầu vào và sản phẩm hạ nguồn có mã CN được liệt kê trong Quy định (EU) 2023/956 cũng thuộc phạm vi điều chỉnh.

Những ngành hàng chịu tác động bởi CBAM
Những ngành hàng chịu tác động bởi CBAM

4.1. Sắt và thép

Ngành sắt và thép chịu tác động đáng kể từ CBAM do quá trình sản xuất thường phát sinh lượng lớn khí nhà kính từ hoạt động luyện quặng, sử dụng than cốc, đốt nhiên liệu và tiêu thụ điện. Phạm vi điều chỉnh có thể bao gồm gang, thép thô, sản phẩm cán, một số loại ống và chi tiết bằng sắt thép, tùy theo mã CN cụ thể của từng mặt hàng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định chính xác mã hàng và lượng phát thải gắn trong từng sản phẩm thay vì chỉ căn cứ vào tên thương mại hoặc ngành nghề sản xuất.

4.2. Nhôm

Ngành nhôm có cường độ phát thải cao, đặc biệt trong công đoạn điện phân và sản xuất nguyên liệu đầu vào. Nguồn điện sử dụng trong quá trình sản xuất có ảnh hưởng lớn đến lượng phát thải của sản phẩm, do đây là ngành tiêu thụ nhiều điện năng. Các sản phẩm như nhôm chưa gia công, thanh nhôm, tấm nhôm và một số sản phẩm nhôm chế biến có thể thuộc phạm vi CBAM nếu mã CN tương ứng được quy định.

4.3. Xi măng

Sản xuất xi măng phát sinh khí nhà kính chủ yếu từ quá trình phân hủy đá vôi, đốt nhiên liệu trong lò nung và tiêu thụ điện năng. Trong đó, sản xuất clinker thường là công đoạn tạo ra tỷ trọng phát thải lớn nhất trong toàn bộ dây chuyền. Clinker, xi măng và một số sản phẩm liên quan có thể thuộc phạm vi CBAM, do đó doanh nghiệp cần theo dõi riêng dữ liệu nguyên liệu, nhiên liệu, điện và sản lượng của từng loại sản phẩm.

4.4. Phân bón

Ngành phân bón chịu tác động của CBAM do quá trình sản xuất thường sử dụng khí tự nhiên, amoniac, hydro và nhiều phản ứng hóa học có khả năng phát sinh lượng lớn khí nhà kính. Mức phát thải phụ thuộc vào công nghệ sản xuất, nguyên liệu và hiệu quả sử dụng năng lượng. Doanh nghiệp cần rà soát mã CN để xác định sản phẩm có thuộc phạm vi CBAM hay không.

4.5. Hydro

Lượng phát thải gắn trong hydro phụ thuộc trực tiếp vào nguồn nguyên liệu và công nghệ sản xuất. Hydro được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch thường có cường độ phát thải cao hơn hydro được tạo ra bằng điện tái tạo hoặc các công nghệ carbon thấp. Khi xuất khẩu hydro thuộc phạm vi CBAM, doanh nghiệp phải kê khai nguyên liệu đầu vào, nguồn điện, quy trình sản xuất và lượng phát thải phát sinh. 

4.6. Điện

CBAM áp dụng đối với điện năng nhập khẩu vào EU, trong đó lượng phát thải được xác định dựa trên cơ cấu nguồn điện và hiệu suất phát điện. Điện sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch có cường độ phát thải cao hơn năng lượng tái tạo. Hiện nay, tác động của CBAM đến doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực này còn hạn chế so với sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón.

5. CBAM ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam?

Doanh nghiệp Việt Nam không phải là đối tượng trực tiếp mua chứng chỉ CBAM nhưng vẫn chịu tác động đáng kể nếu xuất khẩu hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh sang EU. Từ yêu cầu về dữ liệu phát thải đến chi phí, hợp đồng thương mại và chiến lược sản xuất, CBAM đang tạo ra những thay đổi trong cách doanh nghiệp quản lý hoạt động xuất khẩu.

CBAM ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam?
CBAM ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam?

Một số ảnh hưởng của CBAM đến doanh nghiệp Việt Nam là:

  • Gia tăng yêu cầu về dữ liệu phát thải: Doanh nghiệp phải theo dõi, tính toán và báo cáo lượng phát thải của sản phẩm theo phương pháp quy định của EU.
  • Ảnh hưởng đến chi phí và khả năng cạnh tranh: Sản phẩm có cường độ phát thải thấp và dữ liệu minh bạch sẽ có lợi thế hơn khi xuất khẩu vào thị trường EU.
  • Thay đổi yêu cầu trong hợp đồng xuất khẩu: Khách hàng EU có thể yêu cầu bổ sung điều khoản về cung cấp, xác minh và cập nhật dữ liệu phát thải.
  • Thúc đẩy hoàn thiện hệ thống quản lý phát thải: Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thu thập, lưu trữ và kiểm chứng dữ liệu để đáp ứng yêu cầu của CBAM.
  • Liên quan đến kiểm kê khí nhà kính và thị trường carbon: Các quy định về kiểm kê khí nhà kính và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam là nền tảng giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của CBAM khi xuất khẩu sang EU.
  • Thúc đẩy chuyển đổi xanh: CBAM tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải nhằm duy trì năng lực cạnh tranh lâu dài.

6. Câu hỏi thường gặp về CBAM

Trước khi triển khai các giải pháp đáp ứng CBAM, nhiều doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn về phạm vi áp dụng, nghĩa vụ kê khai cũng như mối liên hệ giữa CBAM với kiểm kê khí nhà kính và tín chỉ carbon. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cơ chế này. 

6.1. CBAM có phải là thuế carbon không?

CBAM thường được gọi là thuế carbon biên giới để dễ giải thích. Tuy nhiên, về pháp lý, đây là cơ chế mua và nộp chứng chỉ dựa trên lượng phát thải gắn trong hàng nhập khẩu.

6.2. Doanh nghiệp Việt Nam có phải mua chứng chỉ CBAM không?

Thông thường, nhà nhập khẩu hoặc người khai báo được cấp phép tại EU là chủ thể mua và nộp chứng chỉ. Doanh nghiệp Việt Nam có trách nhiệm cung cấp dữ liệu phát thải và hồ sơ liên quan theo thỏa thuận với khách hàng.

6.3. CBAM có áp dụng cho tất cả hàng xuất khẩu sang EU không?

Không. CBAM chỉ áp dụng cho các mã hàng thuộc phạm vi được quy định, hiện tập trung vào sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro cùng một số sản phẩm liên quan.

6.4. Có thể sử dụng báo cáo kiểm kê khí nhà kính cho CBAM không?

Báo cáo kiểm kê có thể cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng. Tuy nhiên, doanh nghiệp thường phải phân bổ lại dữ liệu theo quy trình và sản phẩm để đáp ứng phương pháp CBAM.

Trên đây là một số thông tin về "CBAM là gì? Tìm hiểu thông tin về CBAM". Hiểu rõ CBAM là gì giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các yêu cầu mới về phát thải carbon trong thương mại quốc tế. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, thực hiện kiểm kê khí nhà kính và từng bước giảm cường độ phát thải là nền tảng quan trọng để thích ứng với CBAM, đáp ứng yêu cầu ESG và hướng tới mục tiêu Net Zero.

7. Tài liệu tham khảo

Tổng hợp

Đánh giá và bình luận

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá.

Gửi đánh giá / bình luận

Đánh giá sao
Mã xác nhận