Khi các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường ngày càng được siết chặt, EPR đã trở thành một nội dung quan trọng mà nhiều doanh nghiệp cần quan tâm. Việc hiểu rõ EPR là gì giúp doanh nghiệp xác định đúng trách nhiệm pháp lý, chủ động xây dựng kế hoạch tuân thủ và kiểm soát chi phí thực hiện. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ khái niệm EPR, các quy định hiện hành cũng như những nội dung doanh nghiệp cần lưu ý trong quá trình triển khai.
Nội dung bài viết:
1. EPR là gì?
EPR (viết tắt của Extended Producer Responsibility), được hiểu là: Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu. Theo cách dễ hiểu, EPR yêu cầu nhà sản xuất, nhập khẩu phải chịu trách nhiệm đối với sản phẩm, bao bì của mình sau khi sản phẩm được bán ra, sử dụng và trở thành chất thải.
Trách nhiệm này có thể bao gồm tái chế sản phẩm, bao bì theo tỷ lệ bắt buộc hoặc đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động tái chế, thu gom, xử lý chất thải. Như vậy, EPR không chỉ là trách nhiệm “trong nhà máy”, mà là trách nhiệm theo vòng đời sản phẩm.
Ví dụ: Một doanh nghiệp sản xuất nước giải khát đưa chai PET, lon nhôm, thùng carton ra thị trường. Khi các bao bì này trở thành chất thải sau tiêu dùng, doanh nghiệp có thể thuộc nhóm phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo quy định EPR, thay vì chỉ quan tâm đến nước thải, khí thải hay chất thải phát sinh tại nhà máy.
2. Vì sao doanh nghiệp phải thực hiện EPR?
EPR được xây dựng dựa trên nguyên tắc nhà sản xuất và nhà nhập khẩu phải chịu trách nhiệm đối với sản phẩm, bao bì do mình đưa ra thị trường ngay cả khi chúng trở thành chất thải. Vì vậy, việc thực hiện EPR không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giảm lượng chất thải phát sinh và nâng cao hiệu quả quản lý môi trường. Dưới đây là những lý do quan trọng khiến doanh nghiệp cần thực hiện EPR:
2.1. Đáp ứng yêu cầu của pháp luật về EPR
Đối với các doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng, EPR là trách nhiệm bắt buộc theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ việc kê khai, báo cáo và lựa chọn hình thức tái chế hoặc đóng góp tài chính theo đúng thời hạn để đảm bảo tuân thủ quy định.
2.2. Quản lý hiệu quả chi phí thực hiện EPR
Việc quản lý chính xác sản lượng sản phẩm, khối lượng bao bì và dữ liệu tái chế giúp doanh nghiệp xác định đúng nghĩa vụ EPR phải thực hiện. Điều này không chỉ hạn chế các khoản chi phí phát sinh do tính toán sai mà còn giảm rủi ro khi cơ quan quản lý tiến hành thanh tra hoặc kiểm tra.
2.3. Đáp ứng các tiêu chí ESG và chuỗi cung ứng xanh
EPR ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng trong các chiến lược ESG, kinh tế tuần hoàn và chuỗi cung ứng xanh. Doanh nghiệp thực hiện tốt EPR sẽ nâng cao hình ảnh, tăng mức độ tin cậy với đối tác và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của khách hàng trong nước cũng như quốc tế.
3. Đối tượng nào phải thực hiện EPR?
Theo Điều 2 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, đối tượng áp dụng gồm tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, bao bì thuộc đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải.
Theo Khoản 1 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì thuộc danh mục quy định khi đưa ra thị trường Việt Nam phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc.
Các nhóm doanh nghiệp thường cần rà soát EPR gồm:
- Doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng có sử dụng bao bì giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh hoặc bao bì hỗn hợp.
- Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thành phẩm có bao bì đi kèm để phân phối tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu pin, ắc quy, dầu nhớt, săm lốp, thiết bị điện - điện tử hoặc phương tiện giao thông.
- Chủ thương hiệu, bên đặt gia công hoặc bên chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa trong một số trường hợp sản xuất, gia công, nhập khẩu ủy thác.
Điểm doanh nghiệp thường nhầm là cho rằng chỉ đơn vị trực tiếp sản xuất mới phải thực hiện EPR. Trên thực tế, doanh nghiệp nhập khẩu, chủ thương hiệu hoặc bên đặt gia công cũng có thể là chủ thể phải thực hiện nghĩa vụ nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.
4. Trường hợp nào không phải thực hiện trách nhiệm tái chế?
Không phải mọi sản phẩm, bao bì đều phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo cơ chế EPR. Pháp luật hiện hành có quy định một số trường hợp được loại trừ hoặc không phải thực hiện trách nhiệm tái chế.
Căn cứ Khoản 1 Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường 2020 quy định nghĩa vụ tái chế áp dụng đối với sản phẩm, bao bì có giá trị tái chế, trừ các trường hợp như: “sản phẩm, bao bì xuất khẩu”, “tạm nhập, tái xuất” hoặc sản xuất, nhập khẩu cho “mục đích nghiên cứu, học tập, thử nghiệm”.
Theo Khoản 3 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, các đối tượng không phải thực hiện trách nhiệm tái chế gồm:
- Nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì để xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất hoặc sản xuất, nhập khẩu cho mục đích nghiên cứu, học tập, thử nghiệm theo quy định tại khoản 1 Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường;
- Nhà sản xuất, nhập khẩu có tổng doanh thu từ các sản phẩm quy định tại khoản 2 Điều này dưới 30 tỷ đồng/năm;
- Nhà sản xuất đã đưa ra thị trường bao bì nhưng bao bì đó được chính nhà sản xuất đó thu hồi, đóng gói để tiếp tục đưa ra thị trường với tỷ lệ thu hồi, đóng gói bằng hoặc cao hơn tỷ lệ tái chế bắt buộc theo quy định tại Phụ lục số I ban hành kèm theo Nghị định này.
5. Không thực hiện EPR có bị xử phạt không?
Doanh nghiệp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ EPR có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Cụ thể, Điều 32 Nghị định 45/2022/NĐ-CP quy định về: “Vi phạm quy định thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì của nhà sản xuất, nhập khẩu”.
Theo quy định này, doanh nghiệp có thể bị xử phạt nếu vi phạm các nghĩa vụ liên quan đến trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì. Các hành vi thường gặp gồm:
- Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ việc công khai thông tin về sản phẩm và bao bì do doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu.
- Không đăng ký kế hoạch tái chế theo quy định.
- Không kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ tái chế.
- Không báo cáo kết quả tái chế.
- Kê khai hoặc báo cáo sai, làm giảm trách nhiệm tái chế hoặc làm tăng kết quả khối lượng tái chế không đúng thực tế.
- Mức xử phạt sẽ được áp dụng tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi vi phạm. Một số hành vi nghiêm trọng như không đăng ký kế hoạch tái chế, không gửi bản kê khai, không báo cáo kết quả tái chế hoặc quá hạn từ 91 ngày trở lên có thể bị áp dụng mức phạt cao, trong một số trường hợp lên đến 1.000.000.000 đồng.
Bên cạnh trách nhiệm tái chế, Điều 33 Nghị định 45/2022/NĐ-CP cũng quy định về: “Vi phạm quy định thực hiện trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu”.
Theo quy định này, doanh nghiệp có thể bị xử phạt nếu vi phạm các nghĩa vụ liên quan đến đóng góp tài chính để hỗ trợ xử lý chất thải. Các hành vi rủi ro gồm:
- Không thực hiện việc công khai hoặc công khai không đầy đủ thông tin về sản phẩm và bao bì theo quy định.
- Kê khai không đầy đủ hoặc không đúng số tiền đóng góp hỗ trợ xử lý chất thải.
- Không nộp bản kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ xử lý chất thải đúng quy định.
- Nộp chậm khoản đóng góp tài chính hỗ trợ xử lý chất thải.
- Không nộp hoặc nộp không đủ số tiền đóng góp theo quy định.
- Đối với nhóm hành vi này, mức phạt cũng có thể rất cao. Trường hợp doanh nghiệp không nộp tiền đóng góp hỗ trợ xử lý chất thải, chậm nộp quá thời hạn hoặc nộp không đủ theo quy định, mức phạt có thể lên đến 1.000.000.000 đồng.
Ngoài hình thức xử phạt bằng tiền, doanh nghiệp còn có thể phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định, bao gồm:
- Công khai thông tin về sản phẩm và bao bì theo quy định.
- Buộc gửi bản kê khai số tiền đóng góp theo quy định.
- Buộc nộp đủ số tiền đóng góp còn thiếu vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam.
- Buộc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ EPR còn thiếu.
Như vậy, rủi ro khi không thực hiện EPR không chỉ nằm ở tiền phạt. Với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu quy mô lớn, việc không tuân thủ EPR còn có thể ảnh hưởng đến hồ sơ ESG, đánh giá nhà cung cấp, kiểm toán nội bộ, năng lực tham gia chuỗi cung ứng và uy tín thương hiệu.
6. Ví dụ thực tế về EPR trong doanh nghiệp sản xuất
Một doanh nghiệp sản xuất nước uống đóng chai tại Bình Dương đưa sản phẩm ra hệ thống phân phối toàn quốc. Sản phẩm sử dụng chai PET, nắp nhựa, nhãn nhựa và thùng carton.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ EPR đối với phần bao bì đưa ra thị trường. Việc rà soát không chỉ dừng ở số lượng chai bán ra, mà cần quy đổi thành khối lượng từng loại vật liệu bao bì.
Các bước thực hiện EPR thường bao gồm:
- Bộ phận sản xuất cung cấp định mức bao bì cho từng đơn vị sản phẩm.
- Bộ phận bán hàng hoặc kế toán cung cấp sản lượng sản phẩm đưa ra thị trường.
- Bộ phận EHS/HSE phối hợp tính tổng khối lượng bao bì theo từng vật liệu.
- Bộ phận pháp chế hoặc tư vấn môi trường đối chiếu với quy định EPR hiện hành.
- Ban lãnh đạo lựa chọn phương án tái chế hoặc đóng góp tài chính phù hợp.
Ví dụ này cho thấy EPR không phải là công việc riêng của bộ phận môi trường. Đây là nghĩa vụ cần sự phối hợp giữa sản xuất, kế toán, xuất nhập khẩu, kho vận, pháp chế và ban lãnh đạo.
7. Một số câu hỏi thường gặp về EPR
Trong quá trình tìm hiểu và triển khai EPR, nhiều doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn về đối tượng áp dụng, phạm vi trách nhiệm cũng như phương thức thực hiện. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về EPR cùng với phần giải đáp ngắn gọn, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn các quy định và áp dụng đúng trong thực tế.
7.1. EPR là gì trong lĩnh vực môi trường?
EPR là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với sản phẩm, bao bì sau khi được đưa ra thị trường. Trách nhiệm này thường bao gồm tái chế, thu gom, xử lý hoặc đóng góp tài chính theo quy định.
7.2. Doanh nghiệp nhập khẩu có phải thực hiện EPR không?
Có thể có. Nếu doanh nghiệp nhập khẩu sản phẩm, bao bì thuộc danh mục áp dụng và đưa ra thị trường Việt Nam, doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ EPR.
7.3. EPR và quản lý chất thải có giống nhau không?
Không. Quản lý chất thải chủ yếu tập trung vào việc thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải phát sinh tại cơ sở sản xuất hoặc trong quá trình hoạt động. Trong khi đó, EPR mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu đối với sản phẩm, bao bì sau khi đã được đưa ra thị trường và trở thành chất thải.
7.4. Doanh nghiệp có cần báo cáo EPR hằng năm không?
Có. Đối với doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng, việc kê khai và báo cáo kết quả thực hiện EPR cần được thực hiện theo thời hạn và biểu mẫu do cơ quan có thẩm quyền quy định. Báo cáo đầy đủ và đúng thời gian giúp doanh nghiệp chứng minh việc hoàn thành nghĩa vụ theo quy định.
Trên đây là một số thông tin về "EPR là gì? Quy định, nghĩa vụ và lộ trình thực hiện". Hiểu đúng EPR là gì là bước đầu tiên giúp doanh nghiệp xác định chính xác nghĩa vụ pháp lý và chủ động xây dựng kế hoạch tuân thủ theo quy định hiện hành. Bên cạnh việc đáp ứng yêu cầu của pháp luật về bảo vệ môi trường, việc triển khai EPR hiệu quả còn góp phần tối ưu chi phí, nâng cao năng lực quản trị và tạo lợi thế cạnh tranh trong xu hướng phát triển bền vững.
8. Tài liệu tham khảo
Trong bài viết này, chúng tôi tham khảo các tài liệu sau:
- Luật Bảo vệ môi trường 2020;
- Nghị định 110/2026/NĐ-CP;
- Nghị định 45/2022/NĐ-CP;
- Tổng hợp.
Xem thêm: