Khi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) từng bước được triển khai, nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu quan tâm đến câu hỏi “Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước cơ chế CBAM?”. Việc chủ động tìm hiểu phạm vi áp dụng, chuẩn bị dữ liệu phát thải và xây dựng hệ thống quản lý carbon không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu từ đối tác EU mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động xuất khẩu.
Nội dung bài viết:
1. Cơ chế CBAM là gì?
Cơ chế CBAM hay còn được gọi là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon là một chính sách của Liên minh Châu Âu (EU) nhằm đảm bảo rằng hàng hóa nhập khẩu vào EU phải chịu chi phí phát thải carbon tương đương với hàng hóa được sản xuất trong EU.
CBAM áp dụng nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền", theo đó sản phẩm có lượng phát thải carbon càng cao thì chi phí carbon phải chịu khi đưa vào thị trường EU càng lớn. Nói đơn giản, CBAM được thiết kế nhằm ngăn chặn tình trạng "rò rỉ carbon" - tức là hiện tượng doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang các quốc gia có quy định về môi trường lỏng lẻo hơn để giảm chi phí phát thải, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng.
2. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước cơ chế CBAM?
Để đáp ứng các yêu cầu của CBAM, doanh nghiệp không chỉ cần hiểu quy định mà còn phải chuẩn bị đầy đủ về dữ liệu, quy trình quản lý và năng lực báo cáo. Việc triển khai sớm sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu từ đối tác EU, hạn chế rủi ro trong quá trình xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Có thể chia công tác chuẩn bị thành 5 nhóm công việc chính dưới đây:
2.1. Rà soát sản phẩm và thị trường xuất khẩu
Doanh nghiệp cần kiểm tra danh mục sản phẩm xuất khẩu sang EU theo mã HS/CN để xác định hàng hóa có thuộc phạm vi áp dụng CBAM hay không. Đồng thời, nên rà soát thị trường, khách hàng và hợp đồng xuất khẩu để nắm rõ các yêu cầu liên quan đến báo cáo phát thải.
2.2. Quản lý và cập nhật dữ liệu phát thải
Đây là bước quan trọng nhất vì dữ liệu phát thải là cơ sở để nhà nhập khẩu EU thực hiện báo cáo CBAM. Các thông tin doanh nghiệp cần thu thập bao gồm:
- Thống kê sản lượng sản xuất và xuất khẩu.
- Lượng điện tiêu thụ.
- Nhiên liệu sử dụng.
- Nguyên liệu đầu vào.
- Rà soát quy trình và công đoạn sản xuất.
- Thông tin từng lô hàng xuất khẩu.
Bên cạnh việc thu thập dữ liệu, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống lưu trữ có khả năng truy xuất. Mọi số liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, được ghi nhận theo quy trình thống nhất và có chứng từ để đối chiếu khi cần.
2.3. Thực hiện kiểm kê khí nhà kính
Doanh nghiệp nên triển khai hoặc chuẩn hóa hoạt động kiểm kê khí nhà kính tại cơ sở sản xuất. Việc xác định lượng phát thải chính xác sẽ giúp tính toán phát thải gắn trong từng sản phẩm theo phương pháp CBAM, đồng thời tạo nền tảng cho các chương trình giảm phát thải trong tương lai.
2.4. Xây dựng quy trình quản lý carbon nội bộ
Thay vì chỉ thu thập dữ liệu khi có yêu cầu, doanh nghiệp nên thiết lập quy trình quản lý carbon thường xuyên. Quy trình này cần quy định rõ trách nhiệm của từng bộ phận, phương pháp ghi nhận dữ liệu, thời điểm cập nhật và cách kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi báo cáo.
2.5. Phối hợp với khách hàng và nhà nhập khẩu tại EU
Doanh nghiệp cần chủ động trao đổi với khách hàng hoặc nhà nhập khẩu để thống nhất về biểu mẫu báo cáo, kỳ báo cáo, phương pháp tính phát thải và các tài liệu cần cung cấp. Việc phối hợp chặt chẽ sẽ giúp hạn chế sai sót và đáp ứng đúng yêu cầu của từng đối tác.
Các bước chuẩn bị cần ưu tiên:
- Rà soát sản phẩm, mã HS/CN và thị trường xuất khẩu sang EU.
- Xác định khách hàng hoặc nhà nhập khẩu có yêu cầu báo cáo CBAM.
- Thu thập dữ liệu về năng lượng, nhiên liệu, nguyên liệu và sản lượng.
- Thực hiện hoặc chuẩn hóa kiểm kê khí nhà kính tại cơ sở.
- Phân bổ dữ liệu phát thải cho từng sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm.
- Thiết lập quy trình cập nhật và lưu trữ dữ liệu định kỳ.
- Phối hợp với khách hàng EU để thống nhất biểu mẫu, phương pháp tính và thời hạn báo cáo.
3. Vai trò kiểm kê khí nhà kính trong chuẩn bị CBAM
Kiểm kê khí nhà kính là bước nền tảng giúp doanh nghiệp chuẩn bị dữ liệu để đáp ứng các yêu cầu của CBAM. Thông qua hoạt động này, doanh nghiệp có thể xác định nguồn phát thải, định lượng lượng khí nhà kính phát sinh và xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch phục vụ báo cáo với đối tác EU.
Tại Việt Nam, hoạt động kiểm kê khí nhà kính đã được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Các văn bản này yêu cầu doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng thực hiện kiểm kê, đo đạc, báo cáo và quản lý dữ liệu phát thải theo nguyên tắc chính xác, minh bạch và có thể kiểm chứng.
Kiểm kê khí nhà kính tạo cơ sở để doanh nghiệp:
- Xác định các nguồn phát thải trong quá trình sản xuất.
- Chuẩn hóa việc thu thập và lưu trữ dữ liệu phát thải.
- Tạo cơ sở để tính toán lượng phát thải gắn với sản phẩm.
- Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu cung cấp dữ liệu cho nhà nhập khẩu EU.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng kiểm kê khí nhà kính chưa đồng nghĩa với đáp ứng đầy đủ CBAM. Kiểm kê cấp cơ sở phản ánh tổng lượng phát thải của nhà máy, trong khi CBAM yêu cầu xác định lượng phát thải gắn với từng sản phẩm hoặc từng lô hàng xuất khẩu. Vì vậy, sau khi hoàn thành kiểm kê, doanh nghiệp cần tiếp tục phân bổ phát thải theo sản phẩm và xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu phù hợp với yêu cầu của CBAM.
4. Những khó khăn doanh nghiệp thường gặp khi chuẩn bị CBAM
Mặc dù nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu tìm hiểu về CBAM, quá trình triển khai trên thực tế vẫn gặp không ít trở ngại. Những khó khăn này chủ yếu xuất phát từ việc thiếu dữ liệu, chưa có quy trình quản lý đồng bộ và chưa hiểu đầy đủ các yêu cầu của thị trường EU.
- Dữ liệu phát thải còn phân tán: Thông tin về sản lượng, điện năng, nhiên liệu, nguyên liệu và hoạt động xuất khẩu thường được lưu trữ tại nhiều phòng ban khác nhau. Nếu không có quy trình phối hợp thống nhất, doanh nghiệp sẽ mất nhiều thời gian tổng hợp dữ liệu và dễ xảy ra sai lệch giữa các bộ phận.
- Chưa có dữ liệu theo từng sản phẩm: Phần lớn doanh nghiệp mới theo dõi mức tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu ở cấp nhà máy. Khi cần xác định lượng phát thải của từng sản phẩm hoặc từng lô hàng xuất khẩu, việc phân bổ dữ liệu sẽ gặp nhiều khó khăn nếu chưa có phương pháp tính phù hợp.
- Chưa hiểu rõ yêu cầu của CBAM: Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa quy định kiểm kê khí nhà kính trong nước và yêu cầu của CBAM. Thực tế, dù chưa thuộc diện kiểm kê bắt buộc tại Việt Nam, doanh nghiệp vẫn có thể phải cung cấp dữ liệu phát thải nếu xuất khẩu sang EU hoặc tham gia chuỗi cung ứng cho thị trường này.
- Thiếu nhân sự và quy trình quản lý chuyên môn: CBAM không chỉ liên quan đến lĩnh vực môi trường mà còn đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ phận như sản xuất, EHS/HSE, ESG, kế toán và xuất nhập khẩu. Việc thiếu nhân sự có chuyên môn và quy trình quản lý rõ ràng sẽ khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu thập, kiểm soát và báo cáo dữ liệu phát thải.
5. Giải pháp giúp doanh nghiệp giảm rủi ro trước CBAM
Để chủ động thích ứng với CBAM, doanh nghiệp nên xây dựng lộ trình triển khai phù hợp với quy mô và nguồn lực của mình. Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu từ khách hàng EU mà còn tạo nền tảng cho hoạt động quản lý phát thải và phát triển bền vững trong dài hạn.
Doanh nghiệp cần ưu tiên triển khai các giải pháp sau:
- Xây dựng kế hoạch triển khai CBAM: Xác định các công việc cần thực hiện theo từng giai đoạn, phân công trách nhiệm rõ ràng và ưu tiên xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải ngay từ đầu.
- Thành lập nhóm phụ trách dữ liệu carbon: Huy động sự tham gia của các bộ phận như EHS/HSE, sản xuất, kế toán, kho, xuất nhập khẩu và ESG (nếu có) để thống nhất việc thu thập, quản lý và cung cấp dữ liệu phát thải.
- Chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu: Thiết lập biểu mẫu và quy trình ghi nhận định kỳ các thông tin như sản lượng, điện năng, nhiên liệu, nguyên liệu, mã hàng và lô hàng xuất khẩu. Điều này giúp dữ liệu luôn sẵn sàng khi khách hàng hoặc nhà nhập khẩu EU yêu cầu.
- Thực hiện kiểm kê khí nhà kính và quản lý dữ liệu carbon: Triển khai kiểm kê khí nhà kính để xác định nguồn phát thải, đồng thời xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu minh bạch, có khả năng truy xuất và kiểm chứng.
- Xây dựng kế hoạch giảm phát thải: Trên cơ sở dữ liệu đã thu thập, doanh nghiệp có thể ưu tiên các giải pháp như tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, cải tiến công nghệ, sử dụng năng lượng tái tạo hoặc thay thế nguyên liệu có cường độ phát thải thấp hơn.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp doanh nghiệp giải đáp câu hỏi “Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước cơ chế CBAM?”. Chuẩn bị từ sớm về dữ liệu phát thải, kiểm kê khí nhà kính và quy trình quản lý carbon sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt các yêu cầu của CBAM, tăng tính minh bạch trong hoạt động sản xuất và duy trì lợi thế cạnh tranh khi xuất khẩu sang thị trường EU.
6. Tài liệu tham khảo
Trong bài viết này, chúng tôi tham khảo các tài liệu sau:
- Luật Bảo vệ môi trường 2020;
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP;
- Quyết định 13/2024/QĐ-TTg;
- Tổng hợp.
Xem thêm: