EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP

Lưu Chia sẻ

Trước xu hướng pháp luật về bảo vệ môi trường ngày càng được bổ sung và hoàn thiện, EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP trở thành nội dung mà doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu cần đặc biệt quan tâm. Việc hiểu rõ đối tượng áp dụng, nghĩa vụ phải thực hiện và phương thức triển khai không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định của pháp luật mà còn chủ động quản lý chi phí, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị môi trường. 

EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP
EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP
Nội dung bài viết:

1. EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP là gì?

EPR là viết tắt của Extended Producer Responsibility được hiểu là: trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu. Theo cơ chế EPR, trách nhiệm của doanh nghiệp không dừng lại ở giai đoạn sản xuất, nhập khẩu hay phân phối sản phẩm mà còn kéo dài đến việc quản lý sản phẩm, bao bì sau khi tiêu thụ và phát sinh thành chất thải. 

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết hai nhóm trách nhiệm chính của nhà sản xuất, nhập khẩu:

  • Trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì;
  • Trách nhiệm đóng góp tài chính để hỗ trợ xử lý chất thải.

Nói cách khác, EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP là khung pháp lý chuyên biệt giúp doanh nghiệp xác định: sản phẩm, bao bì nào phải tái chế; ai là chủ thể phải thực hiện; tỷ lệ, quy cách tái chế được xác định ra sao; doanh nghiệp có thể tự tái chế, thuê đơn vị tái chế, ủy quyền cho tổ chức trách nhiệm tái chế hay đóng góp tài chính.

2. Vì sao Nghị định 110/2026/NĐ-CP quan trọng với doanh nghiệp?

Trước khi có Nghị định 110/2026/NĐ-CP, quy định về EPR đã được đặt nền tảng trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 và được hướng dẫn tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP, sau đó được sửa đổi, bổ sung bởi một số văn bản liên quan. Tuy nhiên, quy định EPR nằm rải rác trong hệ thống pháp luật môi trường, khiến doanh nghiệp khó theo dõi khi triển khai thực tế.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP có ý nghĩa quan trọng vì tập trung quy định riêng về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để doanh nghiệp xác định nghĩa vụ EPR từ năm 2026 trở đi.

Đối với ban lãnh đạo, bộ phận EHS/HSE và pháp chế, Nghị định này ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Chi phí tuân thủ môi trường.
  • Dữ liệu sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường.
  • Kế hoạch tái chế hoặc đóng góp tài chính.
  • Hợp đồng với đơn vị tái chế hoặc tổ chức trách nhiệm tái chế.
  • Hồ sơ kê khai, báo cáo và chứng từ chứng minh tuân thủ.
  • Rủi ro xử phạt nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Với các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, doanh nghiệp nhập khẩu hàng tiêu dùng, thực phẩm, mỹ phẩm, hóa phẩm, thiết bị điện - điện tử, pin, ắc quy, dầu nhớt, săm lốp hoặc phương tiện giao thông, EPR cần được đưa vào kế hoạch tuân thủ hằng năm, tương tự giấy phép môi trường, quan trắc môi trường định kỳ hoặc báo cáo công tác bảo vệ môi trường.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP (ảnh minh họa)
Nghị định 110/2026/NĐ-CP (ảnh minh họa)

3. Những điểm mới về EPR theo nghị định 110/2026/NĐ-CP

Nghị định 110/2026/NĐ-CP có nhiều điểm doanh nghiệp cần quan tâm. Dưới đây là các nội dung quan trọng nhất dưới góc nhìn tuân thủ.

3.1. Quy định rõ phạm vi EPR

Nghị định 110/2026/NĐ-CP xác định rõ phạm vi điều chỉnh là trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu. Việc gọi chung là EPR giúp doanh nghiệp dễ nhận diện nghĩa vụ hơn so với giai đoạn quy định còn nằm rải rác trong nhiều văn bản.

Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm. Một số sản phẩm, bao bì có thể thuộc trách nhiệm tái chế; một số nhóm khác có thể thuộc trách nhiệm đóng góp tài chính để xử lý chất thải.

3.2. Làm rõ khái niệm “đưa ra thị trường”

Nghị định quy định “đưa ra thị trường” là hành vi nhà sản xuất, nhà nhập khẩu thực hiện việc bàn giao lần đầu sản phẩm hoặc hàng hóa đã hoàn thiện bao bì cho bên khác nhằm mục đích phân phối, kinh doanh trong phạm vi thị trường Việt Nam. 

Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp trong quá trình thực hiện EPR. Nghĩa vụ EPR không chỉ nhìn vào sản lượng sản xuất trong nhà máy, mà phải xác định khối lượng sản phẩm, bao bì thực tế được đưa ra thị trường Việt Nam.

Ví dụ: Một doanh nghiệp sản xuất 10 triệu chai nước trong năm nhưng xuất khẩu 3 triệu chai và tiêu thụ nội địa 7 triệu chai. Khi rà soát EPR, doanh nghiệp cần tách rõ phần xuất khẩu và phần đưa ra thị trường Việt Nam để xác định nghĩa vụ chính xác.

3.3. Xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm trong trường hợp gia công, nhãn hàng, ủy thác nhập khẩu

Nghị định 110/2026/NĐ-CP làm rõ một số trường hợp đặc thù mà doanh nghiệp thường gặp trong thực tế. Nếu sản phẩm, bao bì cùng nhãn hiệu được sản xuất tại nhiều nhà sản xuất khác nhau, chủ thể chịu trách nhiệm về ghi nhãn hàng hóa là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế.

Trường hợp bên sản xuất chỉ là bên nhận gia công, bên đặt gia công là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế. Trường hợp ủy thác nhập khẩu, chủ thể chịu trách nhiệm về ghi nhãn hàng hóa là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế.

Điểm này giúp giảm tranh chấp trách nhiệm giữa nhà máy gia công, chủ thương hiệu, đơn vị nhập khẩu và bên phân phối. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần rà soát kỹ hợp đồng, nhãn hàng, hồ sơ nhập khẩu và trách nhiệm ghi nhãn để xác định đúng chủ thể phải kê khai EPR.

3.4. Quy định rõ nhóm bao bì thương phẩm

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định bao bì thuộc trách nhiệm tái chế là bao bì thương phẩm, bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của một số nhóm hàng hóa như thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, xà phòng, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh và xi măng.

Đối với doanh nghiệp, cần phân biệt bao bì thương phẩm với bao bì phát sinh trong nội bộ sản xuất hoặc bao bì là chất thải công nghiệp. Không phải mọi loại bao bì trong nhà máy đều được tính giống nhau khi xác định nghĩa vụ EPR.

Ví dụ: Thùng carton đóng gói sản phẩm bán ra thị trường có thể là bao bì thương phẩm. Nhưng bao bì nguyên liệu phát sinh trong quá trình sản xuất nội bộ cần được xem xét theo bản chất và quy định liên quan, không nên tự động đưa vào nghĩa vụ EPR nếu chưa rà soát.

Quy định về nhóm bao bì thương phẩm (ảnh minh họa)
Quy định về nhóm bao bì thương phẩm (ảnh minh họa)

3.5. Cơ chế lựa chọn hình thức thực hiện linh hoạt hơn

Doanh nghiệp được quyền lựa chọn phương thức phù hợp để thực hiện nghĩa vụ tái chế theo quy định. Nếu tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, thuê đơn vị tái chế, ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế hoặc kết hợp các phương thức này.

Tuy nhiên, sự linh hoạt này đi kèm yêu cầu về chứng từ và điều kiện pháp lý. Doanh nghiệp tự tái chế hoặc thuê đơn vị tái chế cần bảo đảm giấy phép môi trường phù hợp. Đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế phải có cơ chế nghiệm thu, xác nhận khối lượng sản phẩm, bao bì đã được tái chế.

3.6. Công thức đóng góp tài chính được xác định rõ

Nghị định quy định công thức đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động tái chế sản phẩm, bao bì:

F = R x V x Fs

Trong đó:

  • F là số tiền phải đóng góp;
  • R là tỷ lệ tái chế bắt buộc; 
  • V là khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường; 
  • Fs là mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng.

Công thức này cho thấy dữ liệu khối lượng là yếu tố cốt lõi. Nếu doanh nghiệp không có dữ liệu chính xác về sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường, việc tính toán nghĩa vụ EPR sẽ rất dễ sai.

3.7. Có cơ chế bảo lưu kết quả tái chế vượt tỷ lệ bắt buộc

Một điểm quan trọng trong cơ chế EPR là nếu nhà sản xuất, nhập khẩu thực hiện tái chế sản phẩm, bao bì vượt mức tỷ lệ bắt buộc thì phần khối lượng tái chế vượt thêm sẽ được ghi nhận và bảo lưu để sử dụng cho việc tính toán kết quả tái chế trong các năm kế tiếp. 

Quy định này có lợi cho doanh nghiệp có năng lực thu hồi, tái chế tốt. Tuy nhiên, để được ghi nhận, doanh nghiệp cần có chứng từ, dữ liệu và hồ sơ chứng minh khối lượng tái chế vượt tỷ lệ bắt buộc.

Những điểm mới về EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP
Những điểm mới về EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP

4. Ai phải thực hiện EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP?

Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế (EPR) được quy định như sau: "Nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này để đưa ra thị trường Việt Nam phải thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì đó theo tỷ lệ, quy cách tái chế bắt buộc quy định tại Điều 5 Nghị định này."

Một số trường hợp cụ thể được thực hiện như sau:

  • Trường hợp sản phẩm, bao bì có cùng nhãn hiệu được sản xuất tại nhiều nhà sản xuất khác nhau thì tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về ghi nhãn hàng hóa theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế;
  • Trường hợp tổ chức, cá nhân sản xuất là bên nhận gia công sản phẩm, bao bì cho bên đặt gia công thì bên đặt gia công là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế;
  • Trường hợp ủy thác nhập khẩu sản phẩm, bao bì thì tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về ghi nhãn hàng hóa theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế. Trường hợp bên nhận ủy thác chịu trách nhiệm về ghi nhãn hàng hóa thì sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường là sản phẩm, bao bì chuyển giao cho bên ủy thác, doanh thu từ sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường là tổng giá trị nhập khẩu và phí ủy thác;
  • Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm tái chế là công ty mẹ hoặc công ty có các chi nhánh hạch toán độc lập được ủy quyền theo quy định của pháp luật dân sự để thực hiện trách nhiệm tái chế cho công ty con hoặc chi nhánh hạch toán độc lập.

5. Doanh nghiệp phải thực hiện những nghĩa vụ nào?

Tùy nhóm sản phẩm, bao bì và hình thức lựa chọn, nghĩa vụ EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP có thể khác nhau. Tuy nhiên, xét từ góc độ quản trị tuân thủ, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các nhóm việc sau.

5.1. Rà soát danh mục sản phẩm và bao bì

Doanh nghiệp cần thống kê đầy đủ các sản phẩm và bao bì thuộc đối tượng áp dụng EPR để xác định chính xác phạm vi nghĩa vụ. Việc rà soát cần dựa trên danh mục sản phẩm, vật liệu bao bì và sản lượng đưa ra thị trường nhằm tạo cơ sở cho các bước kê khai và tính toán tiếp theo.

5.2. Xác định nhóm thuộc trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính

Doanh nghiệp cần đối chiếu sản phẩm và bao bì với các quy định tại Nghị định 110/2026/NĐ-CP để xác định nghĩa vụ phải thực hiện. Việc phân loại đúng nhóm đối tượng sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án thực hiện phù hợp và tránh phát sinh sai sót trong quá trình tuân thủ.

5.3. Tính toán khối lượng sản phẩm và bao bì đưa ra thị trường

Doanh nghiệp cần tổng hợp chính xác số liệu về sản lượng sản phẩm và khối lượng bao bì đã đưa ra thị trường Việt Nam. Dữ liệu này là căn cứ quan trọng để xác định tỷ lệ tái chế bắt buộc hoặc khoản đóng góp tài chính theo quy định.

5.4. Cách thức thực hiện EPR đối với nhà sản xuất, nhập khẩu  

Doanh nghiệp được quyền lựa chọn phương thức thực hiện EPR phù hợp, bao gồm tự tổ chức tái chế, hợp tác với đơn vị tái chế đủ điều kiện, ủy quyền cho tổ chức đại diện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính theo quy định. Trước khi quyết định, doanh nghiệp nên đánh giá chi phí, năng lực thực hiện và khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý của từng phương án.

5.5. Lập hồ sơ, kê khai và quản lý chứng từ 

Doanh nghiệp cần lập hồ sơ, thực hiện kê khai và lưu giữ đầy đủ các tài liệu liên quan đến việc thực hiện EPR theo quy định. Hệ thống hồ sơ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi trong quá trình báo cáo, giải trình và làm việc với cơ quan quản lý khi có yêu cầu.

6. Quy trình triển khai EPR đúng quy định cho doanh nghiệp

Để triển khai EPR đúng quy định, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thực hiện bài bản và có sự phối hợp giữa nhiều bộ phận. Việc chuẩn bị đầy đủ dữ liệu, lựa chọn phương án phù hợp và duy trì hệ thống quản lý hồ sơ sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình thanh tra, kiểm tra. Dưới đây là quy trình các bước triển khai EPR:

Quy trình triển khai EPR cho doanh nghiệp
Quy trình triển khai EPR cho doanh nghiệp

Bước 1: Thành lập nhóm phụ trách EPR

Doanh nghiệp nên phân công bộ phận hoặc nhân sự chịu trách nhiệm quản lý và triển khai EPR, thường thuộc EHS/HSE, pháp chế hoặc bộ phận tuân thủ. Đồng thời, nhóm phụ trách cần phối hợp với các phòng ban như sản xuất, kế toán, kho vận, mua hàng, xuất nhập khẩu và kinh doanh để thu thập đầy đủ dữ liệu phục vụ việc kê khai.

Bước 2: Lập bản đồ sản phẩm và bao bì

Doanh nghiệp cần thống kê toàn bộ sản phẩm và bao bì theo từng mã hàng, vật liệu và thị trường tiêu thụ. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần phân loại rõ hàng hóa đưa ra thị trường Việt Nam, hàng xuất khẩu, hàng tạm nhập tái xuất và các trường hợp đặc thù khác để xác định chính xác phạm vi áp dụng EPR.

Bước 3: Rà soát quy định pháp luật áp dụng 

Sau khi hoàn thiện dữ liệu, doanh nghiệp cần đối chiếu với các quy định tại Nghị định 110/2026/NĐ-CP, Thông tư 24/2026/TT-BNNMT và các phụ lục liên quan. Việc rà soát nên được thực hiện theo từng nhóm sản phẩm và bao bì nhằm xác định đúng nghĩa vụ phải thực hiện.

Bước 4: Tính toán nghĩa vụ tái chế hoặc đóng góp tài chính

Doanh nghiệp cần xác định khối lượng sản phẩm và bao bì đưa ra thị trường để tính toán tỷ lệ tái chế hoặc khoản đóng góp tài chính theo quy định. Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều loại vật liệu bao bì, việc tách riêng từng nhóm sẽ giúp tính toán chính xác và hạn chế sai sót.

Bước 5: Xác định phương án thực hiện EPR 

Doanh nghiệp có thể lựa chọn tự tổ chức tái chế, hợp tác với đơn vị tái chế đủ điều kiện hoặc thực hiện đóng góp tài chính theo quy định. Mỗi phương án đều cần được đánh giá về chi phí, tính khả thi và khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý trước khi triển khai.

Bước 6: Hoàn thiện hồ sơ và lưu trữ chứng từ 

Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống lưu trữ hồ sơ EPR theo từng năm để thuận tiện cho việc tra cứu và đối chiếu. Hồ sơ cần bao gồm dữ liệu sản lượng, khối lượng bao bì, hợp đồng, chứng từ, báo cáo và các tài liệu liên quan nhằm phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra khi cần thiết.

Bước 7: Theo dõi và cập nhật quy định mới  

Các quy định về EPR có thể được điều chỉnh và bổ sung theo từng giai đoạn, vì vậy doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi các văn bản pháp luật mới. Việc cập nhật kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ, điều chỉnh kế hoạch phù hợp và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình tuân thủ.

7. Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp khi triển khai EPR

Sai lầm đầu tiên là cho rằng EPR chỉ áp dụng cho đơn vị tái chế. Thực tế, trách nhiệm chính Trong quá trình thực hiện EPR, doanh nghiệp có thể gặp nhiều sai sót nếu chưa nắm rõ quy định hoặc chưa xây dựng quy trình quản lý phù hợp. Việc nhận diện sớm những lỗi phổ biến sẽ giúp doanh nghiệp chủ động khắc phục, đảm bảo tuân thủ quy định và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Hiểu sai đối tượng áp dụng EPR: Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ đơn vị tái chế mới phải thực hiện EPR, trong khi trách nhiệm này chủ yếu thuộc về nhà sản xuất và nhà nhập khẩu.
  • Chưa thống kê đầy đủ sản phẩm và bao bì: Việc bỏ sót các loại bao bì hoặc vật liệu đóng gói có thể dẫn đến xác định không chính xác nghĩa vụ phải thực hiện.
  • Không tách riêng hàng xuất khẩu và hàng tiêu thụ trong nước: Sai sót này làm ảnh hưởng đến việc tính toán khối lượng sản phẩm, bao bì thuộc đối tượng áp dụng EPR.
  • Lựa chọn đơn vị tái chế nhưng chưa kiểm tra điều kiện pháp lý: Điều này có thể khiến kết quả tái chế không được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận.
  • Chưa chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu: Khi đến thời điểm kê khai, số liệu giữa các phòng ban thường thiếu thống nhất và mất nhiều thời gian để đối chiếu, hoàn thiện.
Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp khi triển khai EPR
Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp khi triển khai EPR

8. Câu hỏi thường gặp về EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP

Trong quá trình tìm hiểu và triển khai EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhiều doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn về đối tượng áp dụng, hình thức thực hiện và phạm vi trách nhiệm. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng với phần giải đáp ngắn gọn, giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy định và áp dụng đúng trong thực tế.

8.1. Doanh nghiệp nhập khẩu có phải thực hiện EPR không?

Có thể có. Nếu doanh nghiệp nhập khẩu sản phẩm hoặc bao bì thuộc danh mục áp dụng và đưa ra thị trường Việt Nam, doanh nghiệp cần rà soát quy định để xác định nghĩa vụ thực hiện EPR theo pháp luật.

8.2. Có thể ủy quyền cho đơn vị khác thực hiện EPR không?

Có. Doanh nghiệp có thể ủy quyền cho tổ chức đại diện trách nhiệm tái chế hoặc đơn vị được pháp luật cho phép thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ EPR theo quy định hiện hành.

8.3. Doanh nghiệp có phải kê khai EPR hằng năm không?

Có. Doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng cần thực hiện kê khai và báo cáo theo thời hạn, biểu mẫu và quy định của cơ quan có thẩm quyền.

8.4. Nếu không thực hiện EPR thì doanh nghiệp có bị xử phạt không?

Có. Doanh nghiệp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ EPR có thể bị xử lý vi phạm hành chính và phải thực hiện các biện pháp khắc phục theo quy định của pháp luật. 

Trên đây là một số thông tin về "EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP". Đây là quy định quan trọng mà doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu cần chủ động tìm hiểu và triển khai đúng theo quy định của pháp luật. Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ EPR không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn nâng cao hiệu quả quản trị môi trường, tối ưu chi phí tuân thủ và đáp ứng xu hướng phát triển bền vững.

Nếu doanh nghiệp cần tư vấn thực hiện các thủ tục về môi trường hoặc công trình xử lý nước thải, khí thải, Môi Trường Hợp Nhất sẵn sàng đồng hành với giải pháp phù hợp và hiệu quả. Liên hệ Hotline 0938 857 768 để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng.

9. Tài liệu tham khảo

Trong bài viết này, chúng tôi có tham khảo các tài liệu sau:

  • Luật Bảo vệ môi trường 2020;
  • Nghị định 08/2022/NĐ-CP;
  • Nghị định 110/2026/NĐ-CP;
  • Thông tư 24/2026/TT-BNNMT;
  • Tổng hợp.

Đánh giá và bình luận

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá.

Gửi đánh giá / bình luận

Đánh giá sao
Mã xác nhận