Nước thải dầu nhớt là loại chất thải nguy hại, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng đến môi trường nước, đất và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Dầu nhớt chứa nhiều kim loại nặng và hợp chất hữu cơ khó phân hủy, có thể tồn tại lâu dài trong môi trường. Vì vậy, việc xử lý nước thải dầu nhớt là bắt buộc để bảo vệ môi trường và tuân thủ quy định pháp luật.

Nội dung bài viết:
1. Nguồn phát sinh, đặc điểm và tác hại của nước thải nhiễm dầu nhớt
Các nguồn phát sinh của nước thải nhiễm dầu nhớt thường gặp là:
- Nước rửa sàn nhà xưởng, gara: Từ các khu vực bảo dưỡng, sửa chữa xe máy, ô tô, tàu thủy... Dầu mỡ rơi vãi từ thiết bị, xe cộ thấm vào sàn và bị cuốn trôi khi vệ sinh.
- Nước rửa thiết bị, máy móc công nghiệp: Dầu mỡ bám trên bề mặt máy móc sẽ hòa vào nước trong quá trình vệ sinh.
- Nước rò rỉ từ kho chứa nhiên liệu, kho dầu nhớt: Khi có hiện tượng tràn hoặc rò rỉ, dầu sẽ lẫn vào nước mưa hoặc nước rửa sàn.
- Nước mưa chảy tràn qua khu vực chứa dầu nhớt: Dầu loang trên bề mặt bị nước mưa cuốn trôi vào hệ thống thoát nước.
- Hoạt động sản xuất của nhà máy có sử dụng dầu bôi trơn, dầu thủy lực: Như ngành cơ khí, luyện kim, sản xuất nhựa, xi mạ... nước thải dễ nhiễm dầu.
- Nước thải từ tàu biển, cảng biển, cảng cá: Dầu máy, nhiên liệu rò rỉ từ tàu trong quá trình neo đậu, bơm hút hoặc sửa chữa.
- Nước thải từ trạm rửa xe ô tô, xe tải, xe cơ giới: Dầu nhớt từ động cơ, bánh xe và gầm xe dễ theo nước rửa chảy ra ngoài.
- Nước xả từ hệ thống làm mát có sử dụng dầu làm mát: Một số hệ thống làm mát công nghiệp dùng dầu hòa nước, nếu rò rỉ sẽ gây ô nhiễm.

Đặc điểm của nước thải nhiễm dầu nhớt
Nước thải nhiễm dầu nhớt có các đặc điểm, tính chất như sau:
- Màu sắc: Thường có màu vàng sẫm, nâu đen hoặc đen đặc do có chứa dầu mỡ và các chất ô nhiễm hữu cơ khác.
- Mùi: Có mùi đặc trưng của dầu khoáng, có thể gây khó chịu.
- Tính nổi: Dầu nhớt có tỷ trọng nhẹ hơn nước nên thường nổi lên bề mặt, tạo váng, khó tan.
- Độ đục: Rất cao do chứa hỗn hợp nhũ tương (dầu – nước) cùng với bùn cặn và hạt rắn nhỏ.
- Thành phần hữu cơ cao: Do chứa nhiều hydrocacbon, đặc biệt là các loại dầu khoáng, parafin, naphtalen...
- Nồng độ COD, BOD cao: COD (nhu cầu oxy hóa học) và BOD (nhu cầu oxy sinh hóa) rất lớn do dầu nhớt khó phân hủy và gây cản trở cho quá trình sinh học.
- Có thể chứa kim loại nặng: Như chì (Pb), kẽm (Zn), đồng (Cu), cadimi (Cd) nếu dầu nhớt đã sử dụng lâu, hoặc từ mạt kim loại trong các quá trình gia công.
- Có thể chứa phụ gia độc hại: Một số loại dầu nhớt chứa phụ gia chống gỉ, chống tạo bọt, ức chế oxy hóa... có thể gây độc cho sinh vật.
- Khả năng phân hủy sinh học kém: Dầu khoáng là hợp chất hữu cơ bền vững, khó bị vi sinh vật phân hủy trong điều kiện tự nhiên.
- Ức chế vi sinh: Dầu nhớt có thể làm chết hoặc ức chế hoạt động của vi sinh vật trong các hệ xử lý sinh học, khiến cho hiệu quả xử lý suy giảm.
- Tạo lớp màng ngăn oxy: Dầu nổi trên mặt nước tạo màng ngăn cản oxy hoà tan vào nước, gây thiếu oxy nghiêm trọng cho sinh vật thủy sinh.

2. Tác hại từ nước thải nhiễm dầu nhớt
Dưới đây là những tác hại nghiêm trọng của nước thải nhiễm dầu nhớt nếu không được xử lý đúng cách:
- Ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm: Dầu nhớt không tan trong nước, nổi lên bề mặt và tạo màng mỏng cản trở quá trình trao đổi oxy giữa không khí và nước. Điều này làm giảm nồng độ oxy hòa tan, gây chết cá và các sinh vật dưới nước. Ngoài ra, một phần dầu có thể thấm xuống đất, gây ô nhiễm nước ngầm.
- Gây hại đến hệ sinh thái thủy sinh: Các chất trong dầu nhớt (như hydrocarbon thơm, kim loại nặng…) có độc tính cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của tảo, sinh vật phù du, cá và các động vật khác trong môi trường nước.
- Gây mùi hôi và mất mỹ quan môi trường: Nước nhiễm dầu thường có mùi hôi đặc trưng, gây khó chịu cho người dân sống gần khu vực xả thải. Dầu loang cũng làm đen bẩn sông rạch, kênh mương, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cảnh quan.
- Gây hư hỏng hệ thống thoát nước: Dầu nhớt có thể bám vào thành ống, hố ga làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước, tăng chi phí vệ sinh và bảo trì. Ngoài ra, dầu lâu ngày có thể làm hỏng lớp bê tông hoặc lớp chống thấm.
- Ảnh hưởng đến sức khỏe con người: Nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng nguồn nước bị ô nhiễm dầu trong sinh hoạt, có thể gây kích ứng da, rối loạn hô hấp và các bệnh về gan, thận do độc tính tích tụ lâu dài.
- Vi phạm quy định pháp luật và bị xử phạt: Xả thải dầu nhớt ra môi trường mà không qua xử lý là hành vi vi phạm nghiêm trọng Luật Bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp có thể bị phạt tiền, đình chỉ hoạt động hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

3. Top 4 cách xử lý nước thải nhiễm dầu nhớt phổ biến
Dưới đây là top 4 cách xử lý nước thải nhiễm dầu nhớt được dùng phổ biến nhất, mời bạn cùng tham khảo:
3.1. Phương pháp cơ học: sử dụng hệ thống tuyển nổi (DAF)
- Quá trình tuyển nổi được dùng rộng rãi để xử lý nước thải nhiễm dầu mỡ, nhất là nhiễm dầu nhớt cùng chất rắn lơ lửng trong nước.
- Nước đi vào bể DAF thường cho thêm chất đông tụ để keo tụ hạt keo, chất rắn thành bông cặn lớn hơn, dễ xử lý hơn.
- Hệ thống sục khí phân tán tác động lên nguồn nước tạo ra nhiều bọt mịn. Bọt này mang theo cặn và phân tử dầu nhớt bám vào nổi lên trên mặt nước. Phần váng nổi sẽ được gạt bỏ hoàn toàn nhờ thiết bị chuyên dụng.
- Trong một trường hợp, DAF kết hợp cùng tấm lắng lamen để cung cấp bề mặt phân tách cao hơn và nâng cao hiệu quả xử lý của thiết bị.

3.2. Thiết bị tách nước - dầu ly tâm
- Thường dùng xử lý nước thải và làm sạch dầu tràn trên biển, hồ.
- Hỗn hợp nước thải chảy vào thiết bị theo dòng xoáy. Đồng thời quá trình lọc sẽ loại bỏ nhiều chất gây ô nhiễm, bao gồm cả dầu nhớt.
- Nhờ lực ly tâm mà hiệu quả tách hỗn hợp nước và dầu diễn ra mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Thiết bị khá nhỏ gọn, tính linh hoạt cao, dễ sử dụng, chi phí thấp và hiệu suất cao mà ngày càng được ưa chuộng và dùng rộng rãi hơn.
3.3. Phương pháp hóa lý: Keo tụ - tạo bông
Phương pháp keo tụ - tạo bông được sử dụng phổ biến trong xử lý nước thải nhiễm dầu nhớt nhằm loại bỏ các hạt dầu phân tán, dầu nhũ hóa và cặn lơ lửng khó tách bằng phương pháp thông thường. Trong quá trình này, các hóa chất keo tụ như PAC, phèn nhôm hoặc phèn sắt sẽ được châm vào nước thải để phá vỡ trạng thái ổn định của các hạt dầu và tạp chất.
Sau đó, polymer tạo bông được bổ sung để liên kết các hạt nhỏ thành các bông cặn có kích thước lớn hơn, giúp quá trình lắng hoặc tuyển nổi diễn ra hiệu quả hơn. Phần dầu nhớt và cặn bẩn sau khi kết dính sẽ được tách ra khỏi nước thông qua bể lắng hoặc hệ thống tuyển nổi DAF.
Phương pháp này có ưu điểm là hiệu quả xử lý nhanh, giảm đáng kể hàm lượng SS, COD và dầu mỡ trong nước thải. Tuy nhiên, hệ thống cần kiểm soát tốt liều lượng hóa chất và phát sinh lượng bùn thải cần được thu gom, xử lý đúng quy định.
3.4. Phương pháp xử lý sinh học
Phương pháp xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy các hợp chất hữu cơ và lượng dầu còn tồn dư trong nước thải sau giai đoạn xử lý sơ bộ hoặc hóa lý. Đây là công đoạn quan trọng giúp giảm chỉ số BOD, COD và nâng cao chất lượng nước đầu ra.
Trong điều kiện thích hợp, các vi sinh vật sẽ sử dụng chất hữu cơ và dầu nhớt làm nguồn dinh dưỡng để phát triển, từ đó chuyển hóa chúng thành các chất đơn giản hơn như CO₂, nước và sinh khối vi sinh. Các công nghệ sinh học thường được áp dụng gồm Aerotank, MBBR, SBR hoặc MBR tùy theo đặc tính nước thải và yêu cầu xử lý.
Để hệ thống sinh học hoạt động hiệu quả, nước thải cần được loại bỏ bớt dầu tự do trước đó vì hàm lượng dầu quá cao có thể gây ức chế hoặc làm chết vi sinh vật. Phương pháp này có ưu điểm là tiết kiệm chi phí vận hành, thân thiện với môi trường và xử lý hiệu quả các chất hữu cơ hòa tan trong nước thải nhiễm dầu nhớt.
Trên đây là Top 4 các cách xử lý nước thải nhiễm dầu nhớt được dùng phổ biến, moitruonghopnhat.com hy vọng với những thông tin mà chúng tôi chia sẻ, sẽ giúp các bạn tìm được phương pháp xử lý nước thải phù hợp với hiện trạng của doanh nghiệp của mình. Mọi góp ý hoặc cần hỗ trợ, bạn có thể để lại bình luận bên dưới để chúng tôi hỗ trợ kịp thời. Xin cảm ơn.
Xem thêm: